Product Tag - Điều Hòa Nagakawa

  • You've just added this product to the cart:

    Điều hoà Nagakawa 12 hai chiều A12TK

    0 out of 5

    Điều hoà Nagakawa 12 hai chiều A12TK

    • Thông số kỹ thuật
    • Năng suất lạnh/sưởi 13000/13500 Btu/h
    • Công suất tiêu thụ 1140/1200W
    • Nguồn điện 220/1/50 V/Ph/Hz
    • Dòng điện làm lạnh/sưởi 5.2/5.5 A
    • Hiệu năng 11.5 Btu/h.W
    • Lưu lượng gió cục trong 560 M3/h
    • Khả năng hút ẩm 1.4 l/h
    • Độ ồn cục trong/cục ngoài 35/46 dB(A)
    • Kích thước cục trong (C*R*S) 290*800*196mm
    • Kích thước cục ngoài (C*R*S) 540*700*240mm
    • Trọng lượng cục trong/ngoài 10/37Kg
    • Kích thước ống dẫn lỏng/hơi 6.35/12.7mm
    6,900,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hoà Nagakawa 18 hai chiều A18TK

    0 out of 5

    Điều hoà Nagakawa 18 hai chiều A18TK

    • Thông số kỹ thuật
    • Loại máy  điều hòa 2 chiều
    • Năng suất lanh/sưởi 18 000/ 18 500 Btu/h
    • Công suất tiêu thụ 2000W
    • Dòng điện 9.1/8.2 A
    • Nguồn điện 220/1/50 V/P/Hz
    • Hiệu suất EER 2.6/2.7 W/W
    • Lưu lượng gió cục trong 800/850 m3/h
    • Độ ồn cục trong/cục ngoài 39/58 dB(A)
    • Kích thước cục trong(C*R*S) 900x280x202mm
    • Kích thước cục ngoài (C*R*S) 820x605x300mm
    • trọng lượng cục trong/cục ngoài 11/41(42) kg
    • Kích thước ống dẫn lỏng/hơi 6.35/12.7 mm
    9,750,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hoà Nagakawa 18 một chiều NS-C18 TK

    0 out of 5

    Điều hoà Nagakawa 18 một chiều NS-C18 TK

    • Năng suất làm lạnh/sưởi ấm 18 000/19 000 Btu/h
    • Công suất tiêu thụ làm lạnh/sưởi ấm 1 810/1700 W
    • Dòng điện làm lạnh/sưởi ấm 8.4/7.8 A
    • Nguồn điện
    • Hiệu suất EER/COP 220/1/50 2.91/3.27 V/P/Hz/W/W
    • Lưu lượng gió cục trong 800 V
    • Độ ồn cục trong/cục ngoài dB 39/56 (A)
    • Kích thước cục trong (RxCxS) 900x280x202 mm
    • Kích thước cục ngoài (RxCxS) 820x605x300 mm
    • Khối lượng cục trong/cục ngoài) 11/43 kg
    • Kích cỡ ống đồng lắp đặt (lỏng/hơi) F6.35/F12.7 mm
    • Chiều dài ống đồng lắp đặt tối đa 15 m
    8,850,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hoà Nagakawa 9 hai chiều A09TK

    0 out of 5

    Điều hoà Nagakawa 9 hai chiều A09TK

    • ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM
    • Loại máy Điều hòa treo tường 2 chiều
    • Công suất 9000 BTU
    • Tiết kiệm điện Có
    • Kháng khuẩn khử mùi Có
    • Chế độ gió tự động đảo chiều Có
    • Chế độ hẹn giờ Có
    • Tự khởi động khi có điện lại Có
    • Chế độ làm lạnh nhanh Có
    • Loại Gas sử dụng R22
    • Điện năng tiêu thụ 900 W
    • KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
    • Kích thước cục lạnh 770x240x180mm
    • Kích thước cục nóng 600x500x232mm
    • THÔNG TIN CHUNG
    • Hãng sản xuất Nagakawa
    • Xuất xứ Việt Nam
    • Bảo hành 2 năm
    • Mã cục nóng NS-A09TK
    • Thời gian bảo hành cục nóng 2 năm
    5,700,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Nagakawa NS-C12TK

    0 out of 5

    Điều hòa Nagakawa NS-C12TK

    • Năng suất làm lạnh/sưởi ấm 12 000/13 000 Btu/h
    • Công suất tiêu thụ làm lạnh/sưởi ấm 1 165/1 250 W
    • Dòng điện làm lạnh/sưởi ấm 5.4/5.7A
    • Nguồn điện 220/1/50 V/P/Hz
    • Hiệu suất EER/COP 3.02/3.05 W/W
    • Lưu lượng gió cục trong 530 m3/h
    • Độ ồn cục trong/cục ngoài 34/52 dB(A)
    • Kích thước cục trong (RxCxS) 770x240x180 mm
    • Kích thước cục ngoài (RxCxS) 760x552x256 mm
    • Khối lượng cục trong/cục ngoài) 8/35 kg
    • Kích cỡ ống đồng lắp đặt (lỏng/hơi) F6.35/F12.7mm
    6,250,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa treo tường 1 chiều Nagakawa NS-C09TK 9000 BTU

    0 out of 5

    Điều hòa treo tường 1 chiều Nagakawa NS-C09TK 9000 BTU

    • Công suất lanh/sưởi 9000/ 9300 Btu/h
    • Công suất tiêu thụ 960/930 W
    • Dòng điện 4.4/4.2 A
    • Nguồn điện 220/1/50 V/P/Hz
    • Hiệu suất EER 2.75/2.84 W/W
    • Lưu lượng gió cục trong 530 m3/h
    • Độ ồn cục trong/cục ngoài 34/45 dB(A)
    • Kích thước cục trong (C*R*S) 770x240x180 mm
    • Kích thước cục ngoài (C*R*S) 600x500x232 mm
    • Trọng lượng cục trong/cục ngoài 8/24(25) kg
    • Kích thước ống dẫn lỏng/hơi 6.35/9.52 mm
    4,700,000