Sản phẩm nổi bật


  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi QLED Samsung 75 inch QA75Q7F

    0 out of 5

    Smart Tivi QLED Samsung 75 inch QA75Q7F

    • Tổng quan
    • Loại Tivi:Smart Tivi QLED
    • Kích cỡ màn hình:75 inch
    • Độ phân giải:Ultra HD 4K
    • Chỉ số hình ảnh:3100
    • Kết nối
    • Kết nối Internet:Cổng LAN, Wifi
    • Cổng AV:Cổng Composite tích hợp bên trong cổng Component
    • Cổng HDMI:4 cổng
    • Cổng xuất âm thanh:Cổng Optical (Digital Audio Out), Jack 3.5 mm (cắm loa, tai nghe)
    • Cổng VGA:Không
    • USB:3 cổng
    • Định dạng video TV đọc được:WMV, AVI, FLV, M4V, MPEG, MOV, WebM, MP4, MKV, DivX HD
    • Định dạng phụ đề TV đọc được:SRT
    • Định dạng hình ảnh TV đọc được:PNG, JPG, MPO, GIF, JPEG, JPS
    • Định dạng âm thanh TV đọc được:AC3, MKA, MIDI, WAV, WMA, AAC, MPA, M4A, MP3, MID
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số:DVB-T2
    • Tính năng thông minh
    • Hệ điều hành, giao diện:Tizen OS
    • Các ứng dụng sẵn có:Trình duyệt web, YouTube, Netflix, Flix TV, FPT Play, Film+
    • Các ứng dụng phổ biến có thể tải thêm:Zing TV, Clip.vn, Nhạc của tui, Facebook, HDViet, Home Karaoke, Amazon Video
    • Remote thông minh:Remote đa nhiệm – One Remote
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại:Bằng ứng dụng Samsung Smart View
    • Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình Screen Mirroring
    • Kết nối Bàn phím, chuột:Tương thích chưa tốt (khuyến khích dùng remote, điện thoại)
    • Tính năng thông minh khác:Tìm kiếm bằng giọng nói (có hỗ trợ tiếng Việt)
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ xử lý hình ảnh:Màn hình chấm lượng tử Quantum Dot Color, UHD Dimming, Q Engine, Q Color, Nâng cấp hình ảnh gần chuẩn 4K, HDR
    • Tivi 3D:Không
    • Công nghệ âm thanh:DTS Premium, Dolby Digital
    • Tổng công suất loa:40 W (4.1 kênh)
    • Thông tin chung
    • Công suất:290 W
    • Kích thước có chân, đặt bàn:Ngang 167.1 cm – Cao 104.6 cm – Dày 40.5 cm
    • Khối lượng có chân:42.9 kg
    • Kích thước không chân, treo tường:Ngang 167.1 cm – Cao 95.7 cm – Dày 5.32 cm
    • Khối lượng không chân:37.6 kg
    • Nơi sản xuất:Việt Nam
    83,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi Samsung 43 inch UA43N5510

    0 out of 5

    Smart Tivi Samsung 43 inch UA43N5510

    • Tổng quan
    • Loại Tivi:Smart Tivi
    • Kích cỡ màn hình:43 inch
    • Độ phân giải:Full HD
    • Kết nối
    • Kết nối Internet:Cổng LAN, Wifi
    • Cổng AV:Có cổng Composite và cổng Component
    • Cổng HDMI:3 cổng
    • Cổng xuất âm thanh:Cổng Optical (Digital Audio Out), HDMI ARC
    • USB:2 cổng
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số:DVB-T2
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 11/2018)
    • Hệ điều hành, giao diện:Tizen OS
    • Các ứng dụng sẵn có:Youtube, Netflix, Trình duyệt web, Kho ứng dụng
    • Các ứng dụng phổ biến có thể tải thêm:FPT Play, Fim+, Benthanh Karaoke, Nhaccuatui, Spotify, MyTV, ClipTV, Zing TV
    • Remote thông minh:Không dùng được
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại:Bằng ứng dụng SmartThings
    • Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình Screen Mirroring
    • Kết nối Bàn phím, chuột:Có thể kết nối (sử dụng tốt nhất trong trình duyệt web)
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh:Mega Contrast, Micro Dimming Pro, Hyper Real Engine, PurColor, HDR
    • Tần số quét thực:50 Hz
    • Công nghệ âm thanh:Dolby Digital Plus
    • Tổng công suất loa:20 W
    • Thông tin chung
    • Công suất:100 W
    • Kích thước có chân, đặt bàn:Ngang 97.24 cm – Cao 63.3 cm – Dày 29.67 cm
    • Khối lượng có chân:11.1 kg
    • Kích thước không chân, treo tường:Ngang 97.24 cm – Cao 55.3 cm – Dày 6.06 cm
    • Khối lượng không chân:9.5 kg
    • Nơi sản xuất:Việt Nam
    • Chất liệu:Viền nhựa, chân đế nhựa
    • Năm ra mắt:2018

     

    6,350,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi QLED Samsung 75 inch QA75Q9F

    0 out of 5

    Smart Tivi QLED Samsung 75 inch QA75Q9F

    • Tổng quan
    • Loại Tivi:Smart Tivi QLED
    • Kích cỡ màn hình:75 inch
    • Độ phân giải:Ultra HD 4K
    • Chỉ số hình ảnh:3400
    • Chỉ số chuyển động rõ nét:200 Hz
    • Kết nối
    • Kết nối Internet:Cổng LAN, Wifi
    • Cổng AV:Có cổng Composite và cổng Component
    • Cổng HDMI:4 cổng
    • Cổng VGA:Không
    • Cổng xuất âm thanh:Cổng Optical (Digital Audio Out), Jack 3.5 mm (cắm loa, tai nghe)
    • USB:3 cổng
    • Định dạng video TV đọc được:MP4, MPEG, WMV, AVI, FLV, M4V, MKV, MOV, VOB, WebM, DivX HD
    • Định dạng phụ đề TV đọc được:SRT
    • Định dạng hình ảnh TV đọc được:JPG, JPEG, PNG, GIF, JPS
    • Định dạng âm thanh TV đọc được:MP3, MPA, AAC, FLAC, AC3, WAV, MID, MIDI, MKA, WMA
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số:DVB-T2
    • Tính năng thông minh
    • Hệ điều hành, giao diện:Tizen OS
    • Các ứng dụng sẵn có:Trình duyệt web, YouTube, Netflix, Flix TV, FPT Play, Film+
    • Các ứng dụng phổ biến có thể tải thêm:Zing TV, Clip.vn, Nhạc của tui, Facebook, HDViet, Home Karaoke, Amazon Video
    • Remote thông minh:Remote đa nhiệm – One Remote
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại:Bằng ứng dụng Samsung Smart View
    • Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình Screen Mirroring
    • Kết nối Bàn phím, chuột:Không
    • Tính năng thông minh khác:Tìm kiếm bằng giọng nói (có hỗ trợ tiếng Việt)
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ xử lý hình ảnh:Q Color, Q Engine, UHD Dimming, Màn hình chấm lượng tử Quantum Dot Color, HDR
    • Tivi 3D:Không
    • Công nghệ âm thanh:DTS Premium, Dolby Atmos
    • Tổng công suất loa:60 W
    • Thông tin chung
    • Công suất:390W
    • Kích thước có chân, đặt bàn:Ngang 167.5 cm – Cao 99.59 cm – Dày 32.47 cm
    • Khối lượng có chân:42.8 kg
    • Kích thước không chân, treo tường:Ngang 167.5 cm – Cao 96 cm – Dày 2.49 cm
    • Khối lượng không chân:41.7 kg
    • Nơi sản xuất:Việt Nam
    160,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Android Tivi Sony 49 inch KD-49X8000E

    Tivi Sony KD-49X8000E
    Tivi Sony KD-49X8000E
    0 out of 5

    Android Tivi Sony 49 inch KD-49X8000E

    • Tổng quan
    • Loại Tivi: Android Tivi
    • Kích cỡ màn hình: 49 inch
    • Độ phân giải: Ultra HD 4K
    • Chỉ số chuyển động rõ nét: Motionflow™ XR 200 Hz
    • Kết nối
    • Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi
    • Cổng AV: Có cổng Composite và cổng Component
    • Cổng HDMI: 4 cổng
    • Cổng VGA: Không
    • Cổng xuất âm thanh: Cổng Optical (Digital Audio Out), Jack 3.5 mm (cắm loa, tai nghe)
    • USB: 3 cổng
    • Định dạng video TV đọc được: MOV, MKV, M4V, AVI, WMV, MPEG, MP4, FLV, DivX HD
    • Định dạng phụ đề TV đọc được: SRT
    • Định dạng hình ảnh TV đọc được: PNG, MPO, JPEG, JPG, GIF, JPS
    • Định dạng âm thanh TV đọc được: WMA, WAV, MID, MIDI, MKA, AAC, MPA, M4A, MP3, OGG, AC3
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 05/2017)
    • Hệ điều hành, giao diện: Android
    • Các ứng dụng sẵn có: Trình duyệt web, YouTube, Google Play, Zing TV, Netflix, Film+
    • Các ứng dụng phổ biến có thể tải thêm: FPT Play, Nhạc của tui, HTV Online, Game Asphalt 8, ClipTV
    • Remote thông minh: Có remote thông minh (đi kèm TV)
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: Bằng ứng dụng Video & TV SideView
    • Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng: Chiếu màn hình Screen Mirroring
    • Kết nối Bàn phím, chuột: Tương thích chưa tốt (khuyến khích dùng remote, điện thoại)
    • Tương tác thông minh: Tìm kiếm bằng giọng nói (có hỗ trợ tiếng Việt)
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ xử lý hình ảnh: Dynamic Colour Enhancer, 4K X-Reality PRO, TRILUMINOS Display, Nâng cấp hình ảnh gần chuẩn 4K, HDR
    • Tivi 3D: Không
    • Công nghệ âm thanh: Clear Phase, S-Force Front Surround
    • Tổng công suất loa: 20 W
    • Thông tin chung
    • Công suất: 130 W
    • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 109.6 cm – Cao 69.1 cm – Dày 25.2 cm
    • Khối lượng có chân: 12.9 kg
    • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 109.6 cm – Cao 64 cm – Dày 5.7 cm
    • Khối lượng không chân: 12.2 kg
    • Nơi sản xuất: Malaysia
    • Năm sản xuất: 2017
    14,700,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tivi LED ASANZO 40T550

    0 out of 5

    Tivi LED ASANZO 40T550

    • Tổng quan
    • Loại Tivi: TIVI LED
    • Kích thước: 40 inch
    • Độ phân giải: FULL HD ( 1920×1080 )
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2
    • Công nghệ hình ảnh: Công nghệ ánh sáng tự nhiên
    • Góc nhìn: ( trái/ phải – trên/dưới )
    • Công nghệ âm thanh: Âm thanh vòm ảo
    • Tổng công suất loa: 8w x 2 – 8Ω
    • Cổng HDMI: 3
    • Cổng AV: 2
    • Cổng USB: 2
    • Cổng VGA: 1
    • Cổng xuất âm thanh: 1/1
    • Công suất (W): 75W
    • Nơi sản xuất: Asanzo Việt Nam
    • Năm sản xuất: 2016
    • Bảo hành: 24 tháng
    • Kích thước: LxWxH (Có Chân)(mm) 908x252x590.5 _ LxWxH (Không chân)(mm) 908x72x540.
    4,700,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tivi Smart Asanzo 32AS120

    0 out of 5

    Tivi Smart Asanzo 32AS120

    Thông số kỹ thuật Tivi Smart Asanzo 32AS120

    Thông số kỹ thuật Smart tivi Asanzo 32 inch 32AS120
    Loại tivi:Smart Tivi
    Kích cỡ màn hình:32 inch
    Độ phân giải:HD
    Kết nối internet:Cổng LAN, Wifi
    Cổng AV:Cổng Composite tích hợp bên trong cổng Component
    Cổng HDMI:3 cổng
    Cổng VGA:Có
    Cổng USB:2 cổng
    Định dạng video TV đọc được:AVI, MKV, MP4
    Định dạng phụ đề TV đọc được:SRT, ASS
    Định dạng hình ảnh TV đọc được:JPEG, BMB, PNG
    Định dạng âm thanh TV đọc được:MP3, WMA
    Tích hợp đầu thu kỹ thuật số:DVB-T2
    Công nghệ âm thanh:Chế độ âm thanh Infinite
    Tổng công suất loa:10 W
    Kích thước có chân, đặt bàn:73,1 x 21,7 x 47,1 cm

     

    3,590,000
  • You've just added this product to the cart:

    Internet Tivi Sony 4K 49 inch KD-49X7000E

    Smart Tivi Sony KD-49X7000E
    Smart Tivi Sony KD-49X7000E
    0 out of 5

    Internet Tivi Sony 4K 49 inch KD-49X7000E

    • Tổng quan
    • Loại Tivi: Internet Tivi
    • Kích cỡ màn hình: 49 inch
    • Độ phân giải: Ultra HD 4K
    • Chỉ số chuyển động rõ nét: Motionflow™ XR 200 Hz
    • Kết nối
    • Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi
    • Cổng AV: Cổng Composite tích hợp bên trong cổng Component
    • Cổng HDMI: 3 cổng
    • Cổng VGA: Không
    • Cổng xuất âm thanh: Cổng hỗn hợp Digital Audio/Headphone out
    • USB: 3 cổng
    • Định dạng video TV đọc được: MP4, MPEG, WMV, FLV, M4V, MKV, MOV, WebM, DivX HD
    • Định dạng phụ đề TV đọc được: SRT
    • Định dạng hình ảnh TV đọc được: PNG, JPEG, JPG, JPS
    • Định dạng âm thanh TV đọc được: MIDI, MKA, AC3, MID, WAV, AAC, MPA, M4A, MP3, WMA
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2
    • Tính năng thông minh
    • Hệ điều hành, giao diện: Sony Entertainment Network
    • Các ứng dụng sẵn có: Trình duyệt web, YouTube
    • Các ứng dụng phổ biến có thể tải thêm: FPT Play, Zing Mp3, Zing TV, Nhạc của tui, Netflix, HTV Online, YAN News
    • Remote thông minh: Không dùng được
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: Không có ứng dụng do hãng phát triển
    • Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng: Chiếu màn hình Screen Mirroring
    • Kết nối Bàn phím, chuột: Tương thích chưa tốt (khuyến khích dùng remote, điện thoại)
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ xử lý hình ảnh: 4K X-Reality PRO, Dynamic Contrast Enhancer
    • Tivi 3D: Không
    • Công nghệ âm thanh: ClearAudio+, Clear Phase, S-Force Front Surround
    • Tổng công suất loa: 20 W
    • Thông tin chung
    • Công suất: 114 W
    • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 110.2 cm – Cao 69.4 cm – Dày 25.2 cm
    • Khối lượng có chân: 12.1 kg
    • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 110.2 cm – Cao 64.4 cm – Dày 7 cm
    • Khối lượng không chân: 11.4 kg
    • Nơi sản xuất: Malaysia
    14,300,000
  • You've just added this product to the cart:

    Android Tivi Sony 4K 75 inch KD-75X9000E

    tivi Sony KD-75X9000E
    tivi Sony KD-75X9000E
    0 out of 5

    Android Tivi Sony 4K 75 inch KD-75X9000E

    • Tổng quan
    • Loại Tivi: Android Tivi
    • Kích cỡ màn hình: 75 inch
    • Độ phân giải: Ultra HD 4K
    • Chỉ số chuyển động rõ nét: Motionflow™ XR 200 Hz
    • Kết nối
    • Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi
    • Cổng AV: Có cổng Composite và cổng Component
    • Cổng HDMI: 4 cổng
    • Cổng VGA: Không
    • Cổng xuất âm thanh: Cổng Optical (Digital Audio Out), Cổng hỗn hợp Digital Audio/Headphone out
    • USB: 3 cổng
    • Định dạng video TV đọc được: M4V, MKV, MOV, WebM, FLV, AVI, WMV, MPEG, MP4, DivX HD
    • Định dạng phụ đề TV đọc được: SRT
    • Định dạng hình ảnh TV đọc được: PNG, JPEG, JPG, MPO, JPS
    • Định dạng âm thanh TV đọc được: MID, MIDI, MKA, AC3, AAC, WMA, M4A, MP3, WAV, MPA
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2
    • Tính năng thông minh
    • Hệ điều hành, giao diện: Android tivi
    • Các ứng dụng sẵn có: Trình duyệt web, YouTube, Google Play, Zing TV, Netflix, Film+
    • Các ứng dụng phổ biến có thể tải thêm: FPT Play, Nhạc của tui, HTV Online, Game Asphalt 8, ClipTV
    • Remote thông minh: Có remote thông minh (đi kèm TV)
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: Bằng ứng dụng Video & TV SideView
    • Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng: Chiếu màn hình Screen Mirroring, Chiếu màn hình bằng Google Cast
    • Kết nối Bàn phím, chuột: Tương thích chưa tốt (khuyến khích dùng remote, điện thoại)
    • Tính năng thông minh khác: Tìm kiếm bằng giọng nói (có hỗ trợ tiếng Việt)
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ xử lý hình ảnh: 4K X-Reality PRO, X-tended Dynamic Range PRO,TRILUMINOS Display, 4K HDR X1™
    • Tivi 3D: Không
    • Công nghệ âm thanh: ClearAudio+, S-Force Front Surround, Clear Phase
    • Tổng công suất loa: 20 W
    • Thông tin chung
    • Công suất: 310 W
    • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 167.4 cm – Cao 102.1 cm – Dày 29.6 cm
    • Khối lượng có chân: 35 kg
    • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 167.4 cm – Cao 95.9 cm – Dày 6.6 cm
    • Khối lượng không chân: 33.2 kg
    • Nơi sản xuất: Malaysia
    71,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Android Tivi Cong Sony 65 inch KD-65S8500D

    tivi Sony KD-65S8500D
    tivi Sony KD-65S8500D
    0 out of 5

    Android Tivi Cong Sony 65 inch KD-65S8500D

    • Tổng quan
    • Loại Tivi: Android Tivi cong
    • Kích cỡ màn hình: 65 inch
    • Độ phân giải: Ultra HD 4K
    • Chỉ số chuyển động rõ nét: Motionflow™ XR 800 Hz
    • Kết nối
    • Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi
    • Cổng AV: Có cổng Composite và cổng Component
    • Cổng HDMI: 4 cổng
    • Cổng xuất âm thanh: Jack 3.5 mm (cắm loa, tai nghe), Cổng Optical (Digital Audio Out)
    • Cổng VGA: Không
    • USB: 3 cổng
    • Định dạng video TV đọc được: MKV, AVI, MP4, WMV
    • Định dạng phụ đề TV đọc được: SRT
    • Định dạng hình ảnh TV đọc được: JPEG
    • Định dạng âm thanh TV đọc được: MP3, WMA
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 05/2017)
    • Hệ điều hành, giao diện: Android
    • Các ứng dụng sẵn có: Trình duyệt web, YouTube, Google Play, Zing TV, Netflix, Film+
    • Các ứng dụng phổ biến có thể tải thêm: FPT Play, Nhạc của tui, HTV Online, Game Asphalt 8, ClipTV
    • Remote thông minh: Không dùng được
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: Bằng ứng dụng Video & TV SideView
    • Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng: Chuyển hình, nhạc, video qua Wifi Direct, Chiếu màn hình Screen Mirroring
    • Kết nối Bàn phím, chuột: Có thể kết nối cả có dây và không dây
    • Tương tác thông minh: Tìm kiếm bằng giọng nói (có hỗ trợ tiếng Việt)
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ xử lý hình ảnh: 4K X-Reality PRO, X-Reality PRO, TRILUMINOS Display, Advanced Contrast Enhancer, HDR
    • Tivi 3D: Không
    • Công nghệ âm thanh: S-Force Front Surround, Dolby Pulse, Clear Phase, Dolby Digital Plus, Dolby Digital
    • Tổng công suất loa: 20 W (2 loa mỗi loa 10 W)
    • Thông tin chung
    • Công suất: 202 W
    • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 145.6 cm – Cao 89.5 cm – Dày 28.7 cm
    • Khối lượng có chân: 32.9 kg
    • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 145.6 cm – Cao 84.1 cm – Dày 9.3 cm
    • Khối lượng không chân: 29.4 kg
    • Nơi sản xuất: Malaysia
    • Năm sản xuất: 2017
    36,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Android Tivi Sony 4K 49 inch KD-49X9000E

    Android tivi sony KD-49X9000E
    Android tivi sony KD-49X9000E
    0 out of 5

    Android Tivi Sony 4K 49 inch KD-49X9000E

    • Tổng quan
    • Loại Tivi: Android Tivi
    • Kích cỡ màn hình: 49 inch
    • Độ phân giải: Ultra HD 4K
    • Chỉ số chuyển động rõ nét: Motionflow™ XR 800 Hz
    • Kết nối
    • Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi
    • Cổng AV: Có cổng Composite và cổng Component
    • Cổng HDMI: 4 cổng
    • Cổng VGA: Không
    • Cổng xuất âm thanh: Cổng Optical (Digital Audio Out), Cổng hỗn hợp Digital Audio/Headphone out
    • USB: 3 cổng
    • Định dạng video TV đọc được: MOV, M4V, FLV, AVI, MP4, MPEG, WMV, MKV, DivX HD
    • Định dạng phụ đề TV đọc được: SRT
    • Định dạng hình ảnh TV đọc được: MPO, JPEG, JPG, PNG, JPS
    • Định dạng âm thanh TV đọc được: AC3, MKA, MIDI, MID, WAV, WMA, AAC, MPA, MP3
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2
    • Tính năng thông minh
    • Hệ điều hành, giao diện: Android tivi
    • Các ứng dụng sẵn có: Trình duyệt web, YouTube, Google Play, Zing TV, Netflix, Film+
    • Các ứng dụng phổ biến có thể tải thêm: FPT Play, Nhạc của tui, HTV Online, Game Asphalt 8, ClipTV
    • Remote thông minh: Có remote thông minh (đi kèm TV)
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: Bằng ứng dụng Video & TV SideView
    • Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình bằng Miracast (Screen Mirroring)
    • Kết nối Bàn phím, chuột: Tương thích chưa tốt (khuyến khích dùng remote, điện thoại)
    • Tính năng thông minh khác: Tìm kiếm bằng giọng nói (có hỗ trợ tiếng Việt)
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ xử lý hình ảnh: 4K X-Reality PRO, X-tended Dynamic Range PRO, 4K HDR X1™, TRILUMINOS Display, HDR
    • Tivi 3D: Không
    • Công nghệ âm thanh: Clear Phase, S-Force Front Surround, ClearAudio+
    • Tổng công suất loa: 20 W
    • Thông tin chung
    • Công suất: 155 W
    • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 109.3 cm – Cao 68.5 cm – Dày 23.6 cm
    • Khối lượng có chân: 13.8 kg
    • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 109.3 cm – Cao 63.1 cm – Dày 6.2 cm
    • Khối lượng không chân: 12.6 kg
    • Nơi sản xuất: Malaysia
    20,000,000

  • You've just added this product to the cart:

    Tivi Khung Tranh Samsung 4K 65 inch UA65LS003A

    0 out of 5

    Tivi Khung Tranh Samsung 4K 65 inch UA65LS003A

    Thông số kỹ thuật chi tiết Tivi Khung Tranh Samsung 4K 65 inch UA65LS003A

    • Tổng quan
    • Loại Tivi:Tivi Khung Tranh
    • Kích cỡ màn hình:65 inch
    • Độ phân giải:Ultra HD 4K
    • Kết nối
    • Bluetooth:Có (chỉ kết nối với loa, tai nghe, điện thoại, tay cầm game của hãng)
    • Kết nối Internet:Cổng LAN, Wifi
    • Cổng AV:Có cổng Component
    • Cổng HDMI:4 cổng
    • Cổng xuất âm thanh:Cổng Optical (Digital Audio Out)
    • USB:3 cổng
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số:DVB-T2
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 3/2019)
    • Hệ điều hành, giao diện:Tizen OS
    • Các ứng dụng sẵn có:Trình duyệt web, YouTube, Kho ứng dụng
    • Các ứng dụng phổ biến có thể tải thêm:FPT Play, Spotify, ClipTV, Fim+
    • Remote thông minh:Remote đa nhiệm – One Remote
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại:Bằng ứng dụng Samsung Smart View
    • Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình Screen Mirroring
    • Kết nối Bàn phím, chuột:Có thể kết nối (sử dụng tốt nhất trong trình duyệt web)
    • Tính năng thông minh khác:Tìm kiếm bằng giọng nói (không hỗ trợ tiếng Việt)
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh:UHD Dimming, Active Crystal Color, Nâng cấp hình ảnh gần chuẩn 4K, HDR
    • Công nghệ quét hình:200 Hz
    • Công nghệ âm thanh:Dolby Digital Plus
    • Tổng công suất loa:40 W
    • Thông tin chung
    • Công suất:185W
    • Kích thước có chân, đặt bàn:Ngang 145.39 cm – Cao 87.55 cm – Dày 29.4 cm
    • Khối lượng có chân:26.2 kg
    • Kích thước không chân, treo tường:Ngang 145.39 cm – Cao 83.09 cm – Dày 4.25 cm
    • Khối lượng không chân:25.4 kg
    • Nơi sản xuất:Việt Nam
    • Chất liệu:Viền nhựa, chân đế nhựa
    • Năm ra mắt:2017
    • Hãng:Samsung

     

     

    32,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi 4K Samsung 65 inch UA65MU7000

    0 out of 5

    Smart Tivi 4K Samsung 65 inch UA65MU7000

    • Tổng quan
    • Loại Tivi:Smart Tivi
    • Kích cỡ màn hình:65 inch
    • Độ phân giải:Ultra HD 4K
    • Chỉ số hình ảnh:2400
    • Kết nối
    • Kết nối Internet:Cổng LAN, Wifi
    • Cổng AV:Có cổng Composite và cổng Component
    • Cổng HDMI:3 cổng
    • Cổng VGA:Không
    • Cổng xuất âm thanh:Cổng Optical (Digital Audio Out)
    • USB:2 cổng
    • Định dạng video TV đọc được:MPEG, WMV, AVI, M4V, MOV, MP4, MKV
    • Định dạng phụ đề TV đọc được:SRT
    • Định dạng hình ảnh TV đọc được:GIF, MPO, JPEG, JPG, PNG, JPS
    • Định dạng âm thanh TV đọc được:WAV, MID, MIDI, MKA, AAC, MPA, MP3, WMA, AC3
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số:DVB-T2
    • Tính năng thông minh
    • Hệ điều hành, giao diện:Tizen OS
    • Các ứng dụng sẵn có:Trình duyệt web, YouTube, Netflix, Flix TV, FPT Play, Film+
    • Các ứng dụng phổ biến có thể tải thêm:Zing TV, Clip.vn, Nhạc của tui, HDViet
    • Remote thông minh:Remote đa nhiệm – One Remote
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại:Bằng ứng dụng Samsung Smart View
    • Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình Screen Mirroring
    • Kết nối Bàn phím, chuột:Tương thích chưa tốt (khuyến khích dùng remote, điện thoại)
    • Tương tác thông minh:Tìm kiếm bằng giọng nói (không hỗ trợ tiếng Việt)
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ xử lý hình ảnh:UHD Dimming, Nâng cấp hình ảnh gần chuẩn 4K, Tấm nền 10 bit tăng độ chi tiết màu
    • Tivi 3D:Không
    • Công nghệ âm thanh:DTS Premium, Dolby Digital
    • Tổng công suất loa:40 W
    • Thông tin chung
    • Kích thước có chân, đặt bàn:Ngang 144.5 cm – Cao 91.3 cm – Dày 28.9 cm
    • Khối lượng có chân:24.1 kg
    • Kích thước không chân, treo tường:Ngang 144.5 cm – Cao 83.4 cm – Dày 5.4 cm
    • Khối lượng không chân:23.4 kg
    • Nơi sản xuất:Việt Nam
    • Năm sản xuất:2018
    33,400,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tivi LED ASANZO 29S510

    0 out of 5

    Tivi LED ASANZO 29S510

    • Thông tin chung
    • Loại Tivi: LED
    • Kích thước: 29 Inch
    • Độ phân giải: HD 1366×768
    • Tivi 3D: Không
    • Tổng công suất loa: 10W
    • Kết nối internet: Không
    • Cổng USB: Có
    • Cổng HDMI: Có x2
    • Cổng AV: Có
    • Cổng VGA: Có
    • Hãng sản xuất: ASANZO (thương hiệu : Nhật Bản)
    • Sản xuất tại: Việt Nam
    • Bảo hành: 24 Tháng
    2,800,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi Asanzo 32 inch HD 32AS110

    0 out of 5

    Smart Tivi Asanzo 32 inch HD 32AS110

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT SMART TIVI ASANZO 32 INCH HD 32AS110

    • THÔNG SỐ KỸ THUẬT SMART TV LED 32″ – 32AS110
    • Sản Phẩm: SMART TV LED
    • Model: 32AS110
    • Kích cỡ màn hình: 32″
    • Độ phân giải: 1366x768px – HD
    • Hệ điều hành: Android Tivi 4.4.4
    • Wi-Fi: Có
    • Âm thanh
    • Chế độ âm thanh: Tiêu chuẩn, Âm nhạc, Xem phim, Thể thao, Người dùng
    • Tích hợp âm thanh vòm ảo: Có
    • Công suất loa: 10W
    • Cổng kết nối
    • 1: Cổng Lan ( Ethernet )
    • 1: Cổng HDMI
    • 2: Cổng AV ( Composite )
    • 1: Cổng VGA + Audio PC in
    • 2: Cổng USB
    • 1 : Cổng Headphone Out ( 3,5mm )
    • 1: Cổng TF ( Micro SD )
    • 1: Cổng RF ( ANALOG, DVB-T2, DVB-C )
    • Hỗ trợ định dạng USB
    • Phim: AVI, MKV, MP4
    • Hình ảnh: JPEG, BMB, PNG
    • Âm thanh: MP3, WMA
    • Phụ đề: SRT, ASS
    • Thông số khác
    • Điện áp hoạt động: AC 100V~240V – 50/60Hz
    • Công suất tiêu thụ (W): 60
    • Thời điểm ra mắt: 9/2018
    • Tích hợp sẵn bộ thu truyền hình số mặt đất: Có
    3,450,000
  • You've just added this product to the cart:

    SMART TIVI SHARP 4K 60 INCH LC-60UA6800

    0 out of 5

    SMART TIVI SHARP 4K 60 INCH LC-60UA6800

    Thông số kỹ thuật SMART TIVI SHARP 4K 60 INCH LC-60UA6800

    • Tổng quan
    • Loại tivi: Smart Tivi
    • Kích thước: 60 inch
    • Độ phân giải: 4K Ultra HD (3840 x 2160px)
    • Kết nối
    • Kết nối Internet: Wifi tích hợp
    • Cổng AV: Có
    • Cổng HDMI: 4 cổng
    • Cổng USB: 2
    • cổngCổng xuất âm thanh: Có
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2
      Smart Tivi/ Internet Tivi
    • Hệ điều hành, giao diện: Android
    • Các ứng dụng sẵn có: Chromecast built-in
    • Tương tác thông minh: Điều khiển bằng giọng nói
    • Bộ vi xử lý: 4K MASTER ENGINE PRO
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh: Real Colour
    • Tivi 3D: Không
    • Công nghệ âm thanh: Original Surround
    • Tổng công suất:20W
    • Sản xuất : 2018
    15,900,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tivi Led Asanzo 40S800 40 inch

    0 out of 5

    Tivi Led Asanzo 40S800 40 inch

    • Hãng sản xuất: Asanzo
    • Màn hình: 40 inches
    • Model : 40S800
    • Màn hình LED, Full HD, AV, VGA, HDMI, USB.
    • Thông tin sản phẩm:
    • Độ phân giải Full HD
    • Độ tương phản động: 5.000.000:1
    • Tần số quét TruMotion 100Hz
    • Chương trình kiểm soát hình ảnh Picture Wizard II
    • Cảm ứng màu thông minh
    • Hệ thống loa ẩn (5W + 5W)
    • Chế độ âm thanh Infinite
    • Kết nối USB 2.0 (HD DivX, MP3, MP4, FLV, MKV, Jpeg play)
    • Chế độ siêu tiết kiệm điện
    • Cấu hình:
    • + 2 cổng AV
    • + 1 cổng USB
    • + 1 cổng VGA
    • + 2 cổng HDMI
    • + 1 cổng Headphone
    • Sản xuất: Việt Nam
    • Bảo hành: 24 tháng
    5,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi Samsung Full HD 32K5500

    0 out of 5

    Smart Tivi Samsung Full HD 32K5500

    • Tổng quan
    • Loại Tivi: Smart Tivi
    • Kích cỡ màn hình: 32 inch
    • Độ phân giải: Full HD
    • Chỉ số hình ảnh: 400
    • Chỉ số chuyển động rõ nét: 50 Hz
    • Kết nối
    • Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi
    • Cổng HDMI: 3 cổng
    • Cổng AV: Có cổng Composite và cổng Component
    • Cổng VGA: Không
    • Cổng xuất âm thanh: Cổng Optical (Digital Audio Out)
    • USB: 2 cổng
    • Định dạng video TV đọc được: WMV, MP4, MPEG, MKV, AVI
    • Định dạng phụ đề TV đọc được: SRT
    • Định dạng hình ảnh TV đọc được: JPEG, PNG, JPG
    • Định dạng âm thanh TV đọc được: MP3, WAV, AAC, AC3
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2
    • Hệ điều hành, giao diện: Tizen OS
    • Các ứng dụng sẵn có: Trình duyệt web, YouTube, Netflix, Flix TV, FPT Play, Fim+
    • Các ứng dụng phổ biến có thể tải thêm: Zing TV, Clip.vn, Nhạc của tui, Nhạc số, Facebook, HDViet
    • Remote thông minh: Không
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: Bằng ứng dụng Samsung Smart View
    • Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình Screen Mirroring
    • Kết nối Bàn phím, chuột: Tương thích chưa tốt (khuyến khích dùng remote, điện thoại)
    • Tương tác thông minh: Không
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ xử lý hình ảnh: Micro Dimming, Wide Color Enhancer
    • Tivi 3D: Không
    • Công nghệ âm thanh: Dolby Digital Plus
    • Tổng công suất loa: 20 W
    • Thông tin chung
    • Công suất: 90 W
    • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 73 cm – Cao 48.7 cm – Dày 20.75 cm
    • Khối lượng có chân: 6.2 kg
    • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 73 cm – Cao 43.37 cm – Dày 5.51 cm
    • Khối lượng không chân: 5.5 kg
    • Nơi sản xuất: Việt Nam
    7,850,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tivi LED HD Sharp LC-32LE275X

    0 out of 5

    Tivi LED HD Sharp LC-32LE275X

    • Tổng quan
    • Loại tivi: Tivi LED thường
    • Kích thước: 32 inch
    • Độ phân giải: HD (1366 x 768px)
    • Tần số quét: AquoMotion 200 Hz
    • Kết nối
    • Kết nối Internet: Không
    • Cổng AV: Có cổng Composite và cổng Component
    • Cổng HDMI: 2 cổng
    • Cổng USB: 1 cổng
    • Cổng VGA: Không
    • Cổng xuất âm thanh: Jack loa 3.5 mm, Cổng Optical (Digital Audio Out)
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2
    • Smart Tivi/ Internet Tivi
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh: Active Backlight
    • Tivi 3D: Không
    • Công nghệ âm thanh: Dolby Digital
    • Tổng công suất loa: 20 W
    4,050,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tivi LED Samsung 43K5100

    0 out of 5

    Tivi LED Samsung 43K5100

    • Tổng quan
    • Loại tivi: Tivi LED
    • Kích thước: 43 inch
    • Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080px)
    • Kết nối
    • Kết nối Internet: Không
    • Cổng AV: Có cổng Composite và cổng Component
    • Cổng HDMI: Có
    • Cổng USB: Có
    • Cổng VGA: Không
    • Cổng xuất âm thanh: Cổng Optical (Digital Audio Out)
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2
    • Smart Tivi/ Internet Tivi
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh: Wide Color Enhancer, Micro Dimming Pro, Ultra Clean View
    • Tivi 3D: Không
    • Công nghệ âm thanh: Dolby Digital
    Giá: Liên hệ
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi Full HD Sharp LC-55LE570X

    0 out of 5

    Smart Tivi Full HD Sharp LC-55LE570X

    • Tổng quan
    • Loại tivi: Smart Tivi
    • Kích thước: 55 inch
    • Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080px)
    • Kết nối
    • Kết nối Internet: Wifi tích hợp, Cổng LAN cắm dây mạng
    • Cổng AV: Có cổng Composite và cổng Component
    • Cổng HDMI: 3 cổng
    • Cổng USB:3 cổng
    • Cổng VGA: Không
    • Cổng xuất âm thanh: Jack loa 3.5 mm, Cổng Optical (Digital Audio Out)
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2
    • Smart Tivi/ Internet Tivi
    • Hệ điều hành, giao diện: Android
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh: Active Backlight
    • Công nghệ âm thanh: Dolby Digital, Bass Enhaner
    • Tổng công suất loa: 20 W
    15,600,000

  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Samsung Inverter 451 lít RT46K6885BS/SV

    0 out of 5

    Tủ lạnh Samsung Inverter 451 lít RT46K6885BS/SV

    Thông số kỹ thuật chi tiết Tủ lạnh Samsung Inverter 451 lít RT46K6885BS/SV
    Đặc điểm sản phẩm
    Dung tích tổng:464 lít
    Dung tích sử dụng:451 lít
    Số người sử dụng:4 – 5 người
    Dung tích ngăn đá:111 lít
    Dung tích ngăn lạnh:340 lít
    Công nghệ Inverter:Tủ lạnh Inverter
    Công nghệ làm lạnh:2 dàn lạnh riêng biệt (Twin Cooling Plus™)
    Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi:Bộ lọc than hoạt tính Deodorizer
    Công nghệ bảo quản thực phẩm:Ngăn rau quả cân bằng độ ẩm, Ngăn giữ ẩm tối ưu
    Tiện ích:Inverter tiết kiệm điện, Lấy nước bên ngoài, Làm đá tự động, Dàn lạnh hoạt động độc lập
    Kiểu tủ:Ngăn đá trên
    Chất liệu cửa tủ lạnh:Kim loại phủ sơn tĩnh điện
    Chất liệu khay ngăn:Kính chịu lực
    Kích thước – Khối lượng:Cao 182.5 cm – Rộng 70 cm – Sâu 72.6 cm – Nặng 78 kg
    Nơi sản xuất:Thái Lan
    Năm ra mắt:2018

    13,800,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Samsung 543 lít RSA1WTSL1/XS

    0 out of 5

    Tủ lạnh Samsung 543 lít RSA1WTSL1/XS

    • Dung tích tổng:543 lít
    • Dung tích sử dụng:520 lít
    • Số người sử dụng:Trên 7 người
    • Dung tích ngăn đá:180 lít
    • Dung tích ngăn lạnh:340 lít
    • Công nghệ Inverter:Không Inverter
    • Điện năng tiêu thụ:~ 2.1 kW/ngày
    • Chế độ tiết kiệm điện khác:Cảm biến ghi nhớ thói quen người dùng
    • Công nghệ làm lạnh:Luồng khí lạnh đa chiều
    • Tiện ích:Lấy nước bên ngoài
    • Kiểu tủ:Tủ lớn – Side by side
    • Số cửa:2 cửa
    • Chất liệu cửa tủ lạnh:Sơn tĩnh điện
    • Chất liệu khay ngăn:Kính chịu lực
    • Đèn chiếu sáng:Đèn LED
    • Kích thước – Khối lượng:Cao 178.9 cm – Rộng 91.2 cm – Sâu 73.4 cm – Nặng 110 kg
    • Nơi sản xuất:Trung Quốc
    16,300,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Panasonic 491 lít NR-CY557GWVN

    0 out of 5

    Tủ lạnh Panasonic 491 lít NR-CY557GWVN

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Dung tích tổng:491 lít
    • Dung tích sử dụng:452 lít
    • Số người sử dụng:Trên 7 người
    • Dung tích ngăn đá:99 lít
    • Dung tích ngăn lạnh:353 lít
    • Công nghệ Inverter:Tủ lạnh Inverter
    • Điện năng tiêu thụ:~ 1.22 kW/ngày
    • Chế độ tiết kiệm điện khác:Econavi
    • Công nghệ làm lạnh:Panorama
    • Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi:Kháng khuẩn tinh thể bạc Ag Clean
    • Công nghệ bảo quản thực phẩm:Ngăn lạnh Chilled Case giữ đông thực phẩm lâu hơn, Ngăn rau quả giữ ẩm Fresh Safe, Tăng cường Vitamin Safe
    • Tiện ích:Làm đá nhanh, Bảng điều khiển bên ngoài
    • Kiểu tủ:Tủ lớn – Side by side
    • Số cửa:3 cửa
    • Chất liệu cửa tủ lạnh:Mặt gương
    • Chất liệu khay ngăn:Kính chịu lực
    • Kích thước – Khối lượng:Cao 171.4 cm – Rộng 77 cm – Sau 74.3 cm – nặng 90 kg
    • Đèn chiếu sáng:Đèn LED
    • Nơi sản xuất:Thái Lan
    • Năm sản xuất:2017
    20,250,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Aqua AQR-IW378EB(SW)

    0 out of 5

    Tủ lạnh Aqua AQR-IW378EB(SW)

    Hãng Aqua
    Xuất Xứ Việt Nam
    Bảo hành 02 Năm
    Loại Tủ Tủ hai cánh
    Màu Sắc Màu thép
    Dung tích tổng 350 lít
    Dung tích sử dụng 320 lít
    Dung tích ngăn đông 91 lít
    Dung tích ngăn lạnh 195 lít
    Điện năng tiêu thụ ~ 1.05 kW/ngày
    Chất liệu khay Kính chịu lực
    Trọng lượng 64 kg
    Kích thước Cao 177.5 cm – Rộng 59.8 cm – Sâu 67.1 cm
    Năm ra mắt 2019
    Các tính năng khác
    • Chế độ tiết kiệm điện:Công nghệ Twin Inverter
    • Công nghệ làm lạnh:Làm lạnh đa chiều
    • Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi:Kháng khuẩn khử mùi DEO Fresh
    • Công nghệ bảo quản thực phẩm:Ngăn Magic Room chuyển đổi linh hoạt từ -18 độ C tới +5 độ C
    • Tiện ích:Bộ điều khiển màn hình cảm ứng bên ngoài, Hộp đá xoay di động, Inverter tiết kiệm điện, Chức năng Holiday ngăn ngừa nấm mốc, Ngăn đựng mỹ phẩm, Bảo quản thịt cá không cần rã đông, Lấy nước bên ngoài
    Dòng sản phẩm Thông dụng
    12,270,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh 656 lít SJ-XP650PG-SL

    0 out of 5

    Tủ lạnh 656 lít SJ-XP650PG-SL

    • Dòng sản phẩm: Grand Top
    • Cấp hiệu suất năng lượng: 5
    • Số cửa tủ: 2
    • Dạng tay cửa: Tay nắm dài bằng nhôm
    • Dung tích tổng (L): 656
    • Dung tích thực (L): 600
    • Dung tích thực ngăn đông (L): 178
    • Dung tích thực ngăn mát (L): 422
    • Chiều rộng (mm): 865
    • Chiều cao (mm): 1870
    • Chiều sâu (mm): 740
    • Môi chất lạnh: R600A
    • Màu sắc: Bạc
    • Chất liệu cửa tủ: Mặt gương
    • CÔNG NGHỆ
    • Inverter: J-Tech Inverter
    • Công nghệ diệt khuẩn: Có
    • Khử mùi: Nano Ag+
    • Hệ thống làm lạnh kép (Hybrid cooling): Có
    • TÍNH NĂNG CỦA TỦ LẠNH
    • Bảng điều khiển: Cảm ứng
    • Màn hình hiển thị nhiệt độ bên ngoài: Có
    • Tính năng chuông báo cửa: Có
    • Cấp đông nhanh: Có
    • Làm lạnh nhanh: Có
    • Làm lạnh nhanh đồ uống: Có
    • Chế độ tiết kiệm điện: Có
    • CẤU TẠO NGĂN MÁT
    • Hệ thống đèn – ngăn mát: LED
    • Ngăn/hộc giữ tươi: 1 ngăn (2 cách sử dụng linh hoạt*)
    • Ngăn/hộc rau, quả, trái cây: 1 hộc
    • Vỉ (ngăn) trứng: 1 vỉ
    • Khay kính chịu lực – ngăn mát: 3 khay
    • Ngăn đựng tại cửa tủ ngăn mát: 4 ngăn
    • CẤU TẠO NGĂN ĐÔNG
    • Vị trí ngăn đông: Bên trên
    • Hệ thống đèn: Có
    • Vỉ đá xoắn: 2 vỉ + 2 cốc cấp nước (Tandem*)
    • Hộp đựng đá: 2 hộp
    • Khay kính chịu lực: 2 khay
    • Hộc thực phẩm: 1 hộc
    • Ngăn đựng tại cửa tủ: 1 ngăn
    12,700,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Funiki FR-182CI ( 180L)

    0 out of 5

    Tủ lạnh Funiki FR-182CI ( 180L)

    • Màu Inox: Có
    • Màu xanh cốm: Có
    • Màu xanh tím: Có
    • Mô tả chung
    • Hãng sản xuất: Funiki Hoà Phát
    • Chi tiết kỹ thuật
    • Chế độ làm lạnh: Làm lạnh gián tiếp
    • Chế độ khử mùi: Có
    • Miêu tả: tầng 2 ngăn, không đóng tuyết
    • Kiểu tủ: Cánh mở dọc
    • Loại tủ: Hai cánh
    • Dung tích: 100 – 200 lít
    • Dung lượng ngăn đông: 46 lít
    • Dung lượng ngăn lạnh: 138 lít
    • Tổng dung lượng: 180 lít
    • Công suất tiêu thụ điện: 105W
    • Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): 1418x490x582cm
    4,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Aqua 284 lít AQR-IP286AB

    0 out of 5

    Tủ lạnh Aqua 284 lít AQR-IP286AB

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Dung tích tổng:284 lít
    • Dung tích sử dụng:252 lít
    • Số người sử dụng:5 – 7 người
    • Dung tích ngăn đá:103 lít
    • Dung tích ngăn lạnh:149 lít
    • Công nghệ Inverter:Tủ lạnh Inverter
    • Công nghệ làm lạnh:Luồng khí lạnh đa chiều
    • Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi:Ultra Plasma, Nano Fresh Ag+
    • Công nghệ bảo quản thực phẩm:Ngăn rau củ cung cấp vitamin C, khử khí Etylen giữ rau quả tươi lâu, Ngăn rau củ cung cấp Vitamin Pro5+
    • Kiểu tủ:Ngăn đá dưới
    • Số cửa:2 cửa
    • Chất liệu cửa tủ lạnh:Sơn tĩnh điện
    • Chất liệu khay ngăn:Kính chịu lực
    • Đèn chiếu sáng:Đèn LED
    • Kích thước – Khối lượng:Cao 147.2 cm – Rộng 58.7 cm – Sâu 65 cm – Nặng 57 kg
    7,500,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Electrolux ESE5687SB

    0 out of 5

    Tủ lạnh Electrolux ESE5687SB

    • Thông tin chung
    • Tên sản phẩm Tủ lạnh Electrolux ESE5687SB – 531 lit
    • Hãng sản xuất Electrolux
    • Xuất xứ Hàn Quốc
    • Xuất xứ Hàn Quốc
    • Bảo hành 05 Năm
    • Bảo hành máy nén 10 năm
    • Loại tủ Tủ Side By Side
    • Dung tích 531 lit
    • Bảng điều khiển Led
    • Kích thước 895x1790x730mm
    • Các tính năng khác
    • Thiết kế kiểu dáng sang trọng
    • Mặt ngoài chất liệu bằng thép chống rỉ, xước.
    • Hệ thống lấy nước, đá viên ở ngoài không cần nguồn cấp nước vào.
    • Quầy mini bar tiện dụng, tích kiệm điện năng
    • Cân bằng độ ẩm
    • Làm lạnh nhanh
    • Chế độ tiết kiệm điện (Chế độ tự ngắt)
    • Có thể lấy nước và nước đá bên ngoài + mini bar
    • Màn hình hiển thị : LED
    • Ngăn đựng chai lọ
    • Ngăn rau quả
    • Ngăn chứa trứng
    • Hộp đựng bơ,sữa
    • Ngăn chứa nước uống
    • Ngăn linh hoạt
    • Chuông báo cửa
    30,300,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh LG 315 lít GR-L333BS

    0 out of 5

    Tủ lạnh LG 315 lít GR-L333BS

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Dung tích tổng:333 lít
    • Dung tích sử dụng:315 lít
    • Số người sử dụng:5 – 7 người
    • Dung tích ngăn đá:92 lít
    • Dung tích ngăn lạnh:223 lít
    • Công nghệ Inverter:Tủ lạnh Inverter
    • Điện năng tiêu thụ:~ 1.08 kW/ngày
    • Chế độ tiết kiệm điện khác:Công nghệ máy nén biến tần Inverter
    • Công nghệ làm lạnh:Luồng khí lạnh đa chiều
    • Công nghệ bảo quản thực phẩm:Ngăn rau quả cân bằng độ ẩm
    • Kiểu tủ:Ngăn đá trên
    • Số cửa:2 cửa
    • Chất liệu cửa tủ lạnh:Thép không gỉ
    • Chất liệu khay ngăn:Kính chịu lực
    • Kích thước – Khối lượng:Cao 169 cm – Rộng 60 cm – Sâu 69.5 cm – Nặng 55 kg
    • Đèn chiếu sáng:Đèn LED
    • Nơi sản xuất:Indonesia
    7,400,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Sharp 165 lít SJ-173E

    0 out of 5

    Tủ lạnh Sharp 165 lít SJ-173E

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Dung tích tổng:165 lít
    • Dung tích sử dụng:150 lít
    • Số người sử dụng:3 – 5 người
    • Dung tích ngăn đá:35 lít
    • Dung tích ngăn lạnh:115 lít
    • Công nghệ Inverter:Tủ lạnh thường
    • Điện năng tiêu thụ:~ 1.13 kW/ngày
    • Công nghệ làm lạnh:Gián tiếp
    • Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi:Bộ khử mùi phân tử bạc Nano Ag+
    • Tiện ích:Làm đá nhanh
    • Kiểu tủ:Ngăn đá trên
    • Số cửa:2 cửa
    • Chất liệu cửa tủ lạnh:Sơn tĩnh điện
    • Chất liệu khay ngăn:Kính chịu lực
    • Kích thước – Khối lượng:Cao 127.5 cm – Rộng 53.5 cm – Sâu 56 cm – Nặng 35 kg
    • Đèn chiếu sáng:Đèn LED
    • Nơi sản xuất:Thái Lan
    • Năm sản xuất:2017
    4,250,000

  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt Panasonic Inverter 10 Kg NA-120VG6WV2

    0 out of 5

    Máy giặt Panasonic Inverter 10 Kg NA-120VG6WV2

    Thông số kỹ thuật chi tiết Máy giặt Panasonic Inverter 10 Kg NA-120VG6WV2

    • Thông tin chung
    • Loại máy giặt:Cửa trước
    • Lồng giặt:Lồng ngang
    • Khối lượng giặt:10 Kg
    • Tốc độ quay vắt:1200 vòng/phút
    • Lượng nước tiêu thụ chuẩn:Khoảng 90 lít một lần giặt thường
    • Hiệu suất sử dụng điện:18.9 Wh/kg
    • Inverter:
    • Kiểu động cơ:Truyền động dây Curoa
    • Công nghệ giặt
    • Chương trình hoạt động:16 chương trình
    • Công nghệ giặt:Hệ thống ActiveFoam, Cảm biến Econavi
    • Tiện ích:Giặt nước nóng, Khóa trẻ em, Công nghệ Inverter – Tiết kiệm điện, Vệ sinh lồng giặt, Vắt cực khô
    • Tổng quan
    • Chất liệu lồng giặt:Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy:Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy:Nhựa
    • Bảng điều khiển:Song ngữ Anh-Việt nút nhấn có màn hình hiển thị
    • Số người sử dụng:Từ trên 6 người (Trên 8.5 kg)
    • Kích thước – Khối lượng:Cao 84.5 cm – Ngang 59.6 cm – Sâu 56.0 cm – Nặng 66 kg
    • Nơi sản xuất:Việt Nam
    • Năm ra mắt:2018
    13,800,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt 10Kg Inverter Electrolux EWF1024BDWA Mới 2019

    0 out of 5

    Máy giặt 10Kg Inverter Electrolux EWF1024BDWA Mới 2019

    Thông số kỹ thuật: Máy giặt 10Kg Inverter Electrolux EWF1024BDWA

    ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM
    Kiểu máy giặt
    Cửa ngang
    Kiểu lồng giặt
    Lồng ngang
    Khối lượng giặt
    10Kg
    Tốc độ quay vắt (vòng/ phút)
    1200 vòng/phút
    Truyền động
    Bằng dây Curoa
    Bảng điều khiển
    Tiếng Anh
    CÔNG NGHỆ
    Công nghệ giặt
    Công nghệ UltraMix
    Thiết kế lồng giặt
    Lồng giặt Hive
    Tính năng
    Chức năng giặt hơi nước, Điều chỉnh thời gian giặt, Tiết kiệm nước, Tiết kiệm điện
    THÔNG TIN CHUNG
    Số người sử dụng
    4 – 5 người (7.5 – 8.5 Kg)
    Chất liệu lồng giặt
    Thép không gỉ
    Xuất xứ
    Thái Lan
    Bảo hành
    24 tháng

     

    9,540,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt Aqua 9 kg AQW-S90AT

    0 out of 5

    Máy giặt Aqua 9 kg AQW-S90AT

    • Thông tin chung
    • Loại máy giặt:Cửa trên
    • Lồng giặt:Lồng đứng
    • Khối lượng giặt:9 Kg
    • Tốc độ quay vắt:840 vòng/phút
    • Lượng nước tiêu thụ chuẩn:Khoảng 125 lít một lần giặt thường
    • Inverter:Không
    • Kiểu động cơ:Truyền động dây Curoa
    • Công nghệ giặt
    • Chương trình hoạt động:8 chương trình
    • Công nghệ giặt:Giặt nhiều luồng nước phun MultiJet
    • Tiện ích:Tự khởi động lại khi có điện, Khóa trẻ em, Vệ sinh lồng giặt
    • Tổng quan
    • Chất liệu lồng giặt:Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy:Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy:Nhựa
    • Bảng điều khiển:Tiếng Việt nút nhấn
    • Số người sử dụng:Từ trên 6 người (Trên 8.5 kg)
    • Kích thước – Khối lượng:Cao 104 cm – Ngang 60 cm – Sâu 57.8 cm – Nặng 37.5 kg
    • Nơi sản xuất:Việt Nam
    • Năm ra mắt:2016
    4,440,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt Sanyo 7 kg ASW-S70V1T (H2)

    0 out of 5

    Máy giặt Sanyo 7 kg ASW-S70V1T (H2)

    • Thông tin chung
    • Loại máy giặt:Cửa trên
    • Lồng giặt:Lồng đứng
    • Khối lượng giặt:7 Kg
    • Tốc độ quay vắt:775 vòng/phút
    • Lượng nước tiêu thụ chuẩn:Khoảng 117 lít một lần giặt thường
    • Hiệu suất sử dụng điện:13 Wh/kg
    • Kiểu động cơ:Truyền động dây Curoa
    • Inverter:Không
    • Công nghệ giặt
    • Chương trình hoạt động:7 Chương trình (có giặt nhanh, giặt mạnh, vắt cực khô…)
    • Công nghệ giặt:Không
    • Tiện ích:Khóa trẻ em, Tự khởi động lại khi có điện
    • Tổng quan
    • Chất liệu lồng giặt:Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy:Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy:Nhựa
    • Bảng điều khiển:Tiếng Việt nút nhấn
    • Số người sử dụng:Dưới 4 người (Dưới 7.5 kg)
    • Kích thước – Khối lượng:Cao 93 cm – Ngang 56.3 cm – Sâu 56.9 cm – Nặng 31 kg
    • Nơi sản xuất:Việt Nam
    3,850,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt Panasonic NA-107VC 7 kg Lồng ngang

    0 out of 5

    Máy giặt Panasonic NA-107VC 7 kg Lồng ngang

    • Thông tin chung
    • Lồng giặt: Cửa trên, lồng ngang
    • Khối lượng giặt:7 Kg
    • Tốc độ vắt: 400 – 1000 vòng/phút
    • Công suất: 2200 Wh
    • Động cơ: Truyền động dây Curoa
    • Cảm biến: Cảm biết xà phòng, quần áo
    • Chương trình hoạt động: 15 chương trình giặt
    • Tính năng khác: Cửa máy giặt hai lớp an toàn, thiết kế lồng giặt dạng sóng
    • Tổng quan
    • Kích thước – Khối lượng:597 x 527 x 845
    • Nơi sản xuất:Nhật Bản
    • Bảo hành: 12 tháng
    7,250,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt Panasonic 13.5 kg NA-F135V5SRV

    0 out of 5

    Máy giặt Panasonic 13.5 kg NA-F135V5SRV

    • Thông tin chung
    • Loại máy giặt:Cửa trên
    • Lồng giặt:Lồng đứng
    • Khối lượng giặt:13.5 kg
    • Tốc độ quay vắt:660 vòng/phút
    • Lượng nước tiêu thụ chuẩn:Khoảng 205 lít một lần giặt thường
    • Hiệu suất sử dụng điện:7.8 Wh/kg
    • Inverter:Không
    • Kiểu động cơ:Truyền động dây Curoa
    • Công nghệ giặt
    • Chương trình hoạt động:8 chương trình
    • Công nghệ giặt:Hệ thống ActiveFoam, Giặt nước nóng StainMaster+, Cảm biến Econavi
    • Tiện ích:Khóa trẻ em, Giặt nước nóng, Vệ sinh lồng giặt
    • Tổng quan
    • Chất liệu lồng giặt:Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy:Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy:Kính chịu lực
    • Bảng điều khiển:Tiếng Việt nút nhấn có màn hình hiển thị
    • Số người sử dụng:Từ trên 6 người (Trên 8.5 kg)
    • Kích thước – Khối lượng:Cao 108 cm – Ngang 68 cm – Sâu 71.5 cm – Nặng 48 kg
    • Nơi sản xuất:Thái Lan
    • Năm sản xuất:2017
    11,300,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt Electrolux 9 kg EWF12942

    0 out of 5

    Máy giặt Electrolux 9 kg EWF12942

    7,900,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt Toshiba Inverter 8.5 kg TW-BH95M4V

    0 out of 5

    Máy giặt Toshiba Inverter 8.5 kg TW-BH95M4V

    Thông số kỹ thuật chi tiết Máy giặt Toshiba Inverter 8.5 kg TW-BH95M4V

    • Thông tin chung
    • Loại máy giặt:Cửa trước
    • Lồng giặt:Lồng ngang
    • Khối lượng giặt:8.5 Kg
    • Tốc độ quay vắt:1400 vòng/phút
    • Lượng nước tiêu thụ chuẩn:Khoảng 50 lít một lần giặt thường
    • Hiệu suất sử dụng điện:7.1 Wh/kg
    • Inverter:
    • Kiểu động cơ:Truyền động dây Curoa
    • Công nghệ giặt
    • Chương trình hoạt động:11 Chương trình
    • Công nghệ giặt:Phun nước 360 độ, Phục hồi chương trình giặt dang dở, CycloneMix đánh tan bột giặt, Greatwave sức mạnh siêu sóng
    • Tiện ích:Giặt nước nóng, Khóa trẻ em, Hẹn giờ giặt xong, Vắt cực khô, Chương trình giặt nhanh, Chế độ giặt sơ tự động
    • Tổng quan
    • Chất liệu lồng giặt:Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy:Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy:Kính chịu lực
    • Bảng điều khiển:Song ngữ Anh – Việt có nút xoay, cảm ứng và màn hình hiển thị
    • Số người sử dụng:4 – 5 người (7.5 – 8.5 kg)
    • Kích thước – Khối lượng:Cao 85 cm – Ngang 59.5 cm – Sâu 61.5 cm – Nặng 68 kg
    • Nơi sản xuất:Trung Quốc
    • Năm ra mắt:2018
    • Hãng:Toshiba. 
    8,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt sấy Samsung 21 kg FlexWash WR24M9960KV/SV

    0 out of 5

    Máy giặt sấy Samsung 21 kg FlexWash WR24M9960KV/SV

    Thông số kỹ thuật chi tiết Máy giặt sấy Samsung 21 kg FlexWash WR24M9960KV/SV

    • Thông tin chung
    • Loại máy giặt:Cửa trước
    • Lồng giặt:1 lồng ngang kết hợp 1 lồng đứng
    • Khối lượng giặt:Máy chính giặt 21 kg – sấy 12 kg, máy phụ 3.5 kg
    • Tốc độ quay vắt:1100 vòng/phút
    • Hiệu suất sử dụng điện:9 Wh/kg
    • Inverter:
    • Kiểu động cơ:Truyền động trực tiếp bền & êm
    • Công nghệ giặt
    • Chương trình hoạt động:13 Chương trình
    • Công nghệ:Lồng giặt kim cương thế hệ 2, Công nghệ giặt bong bóng Eco Bubble
    • Tiện ích:Giặt nước nóng, Thêm đồ khi đang giặt với cửa phụ Add Door, Khóa trẻ em, Chức năng sấy, Công nghệ Inverter – Tiết kiệm điện, Máy chạy êm & bền, Vệ sinh lồng giặt, Hẹn giờ giặt xong
    • Tổng quan
    • Chất liệu lồng giặt:Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy:Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy:Kính chịu lực
    • Bảng điều khiển:Song ngữ Anh-Việt cảm ứng có màn hình hiển thị
    • Số người sử dụng:Từ trên 6 người (Trên 8.5 kg)
    • Kích thước – Khối lượng:Cao 119.2 cm – Ngang 68.6 cm – Sâu 86.4 cm – Nặng 140 kg
    • Nơi sản xuất:Việt Nam
    • Năm ra mắt:2017
    • Hãng:Samsung
    37,200,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt Mini LG Inverter 2 kg TG2402NTWW

    0 out of 5

    Máy giặt Mini LG Inverter 2 kg TG2402NTWW

    • Thông tin chung
    • Loại máy giặt:Mini giặt kết hợp
    • Lồng giặt:Lồng đứng
    • Khối lượng giặt:2 kg
    • Tốc độ quay vắt:700 vòng/phút
    • Inverter:Có
    • Kiểu động cơ:Truyền động trực tiếp bền & êm
    • Công nghệ giặt
    • Chương trình hoạt động:8 chương trình
    • Công nghệ giặt:Giặt 6 chuyển động
    • Tiện ích:Công nghệ Inverter – Tiết kiệm điện, Máy giặt phụ Twin wash mini, Cho phép điều khiển máy giặt từ xa qua ứng dụng SmartThinQ
    • Tổng quan
    • Chất liệu lồng giặt:Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy:Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy:Nhựa
    • Bảng điều khiển:Song ngữ Anh – Việt có nút nhấn
    • Số người sử dụng:Dưới 4 người (Dưới 7.5 kg)
    • Kích thước – Khối lượng:Cao 37 cm – Ngang 60 cm – Sâu 71 cm
    • Nơi sản xuất:Hàn Quốc
    • Năm sản xuất: 2018
    7,600,000

  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa treo tường 1 chiều Nagakawa NS-C09TK 9000 BTU

    0 out of 5

    Điều hòa treo tường 1 chiều Nagakawa NS-C09TK 9000 BTU

    • Công suất lanh/sưởi 9000/ 9300 Btu/h
    • Công suất tiêu thụ 960/930 W
    • Dòng điện 4.4/4.2 A
    • Nguồn điện 220/1/50 V/P/Hz
    • Hiệu suất EER 2.75/2.84 W/W
    • Lưu lượng gió cục trong 530 m3/h
    • Độ ồn cục trong/cục ngoài 34/45 dB(A)
    • Kích thước cục trong (C*R*S) 770x240x180 mm
    • Kích thước cục ngoài (C*R*S) 600x500x232 mm
    • Trọng lượng cục trong/cục ngoài 8/24(25) kg
    • Kích thước ống dẫn lỏng/hơi 6.35/9.52 mm
    4,700,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Sumikura APS/APO-H092DC

    0 out of 5

    Điều hòa Sumikura APS/APO-H092DC

    • Hãng sản xuất: SUMIKURA
    • Kiểu điều hòa: Treo tường
    • Loại máy: 2 chiều lạnh – nóng Inverter
    • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
    • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 9100
    • Công suất làm lạnh (W): 797
    • Công suất làm nóng (W): 930
    • Tính năng 
      • Điều khiển từ xa
      • Hoạt động êm ái
    • Nguồn điện: 380V / 3Ph / 50Hz
    • Độ ồn dàn trong (dB): 41
    • Độ ồn dàn ngoài (dB): 50
    • Kích thước dàn trong(mm): 790 x 187 x 270
    • Kích thước dàn ngoài(mm): 805 x 560 x 260
    • Trọng lượng dàn trong(kg): 9
    • Trọng lượng dàn ngoài(kg): 26
    • Xuất xứ: Malaysia
    7,700,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hoà GREE GWH09QB

    0 out of 5

    Điều Hoà GREE GWH09QB

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    • ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM
    • Loại máy điều hòa hai chiều
    • Kiểu máy treo tường
    • Công suất 9000 BTU
    • Phạm vi hiệu quả dưới 15m2
    • CÔNG NGHỆ
    • Tấm lọc
    • Chế độ lọc kháng khuẩn, Khử mùi, Hút ẩm
    • Công nghệ làm lạnh nhanh
    • Tính năng chế độ ngủ đêm tự điều chỉnh nhiệt độ, Hẹn giờ bật tắt máy, Kiểm soát độ ẩm, bảo vệ da, Chức năng tự làm sạch, Chức năng hút ẩm, Làm lạnh nhanh tức thì
    • THÔNG TIN CHUNG
    • Sử dụng ga R-410A
    • Xuất xứ Thái Lan
    6,200,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Mitsubishi Heavy SRK-13CLV

    0 out of 5

    Điều hòa Mitsubishi Heavy SRK-13CLV

    • Tổng quan
    • Công suất làm lạnh: 1.5 HP – 12.283 BTU
    • Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3)
    • Công nghệ Inverter: Điều hòa không inverter
    • Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Công suất tiêu thụ điện tối đa: Đang cập nhật
    • Nhãn năng lượng tiết kiệm điện: Đang cập nhật
    • Tính năng
    • Chế độ tiết kiệm điện: Không
    • Chế độ làm lạnh nhanh: Có
    • Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống
    • Thông tin chung
    • Thông tin cục lạnh: 790 x 268 x 224 mm
    • Thông tin cục nóng: 780 x 540 x 290 mm
    • Loại Gas sử dụng: R-22
    • Nơi sản xuất: Thái Lan
    9,850,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Casper EH-24TL22 24000 BTU 2 Chiều

    0 out of 5

    Điều Hòa Casper EH-24TL22 24000 BTU 2 Chiều

    • Thông Số Kỹ Thuật
    • Tên Sản Phẩm Điều Hòa Casper
    • Loại Máy Hai Chiều
    • Kiểu Máy Treo Tường
    • Model Máy EH-24TL22
    • Công Suất 24000 BTU
    • Loại Gas Lạnh R-410
    • Tính Năng Sản Phẩm
    • Công Nghệ Interver Không
    • Turbo Boost Có
    • Mắt Thần Thông Minh Không
    • Điều Khiển Từ Xa Có
    • Chế Độ Hút Ẩm Có
    • Điều Khiển Dây Không
    • Chế Độ Khử Mùi Ion Có
    • Tự Khởi Động Lại Khi Có Điện Có
    • Chống Ăn Mòn Có
    • Thông Số Lắp Đặt
    • Điện Áp Cấp Nguồn ( V ) 220-240
    • Kích Thước Dàn Lạnh 1802*330*233
    • Kích Thước Dàn Nóng 890*690*300
    • Chiều Dài Ống Tối Đa 15m
    • Chiều Cao Tối Đa 8m
    • Xuất Xứ
    • Xuất Xứ Thái lan
    • Bảo Hành 18 tháng
    12,700,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Casper 1 chiều 24.000BTU EC-24TL11

    0 out of 5

    Điều hòa Casper 1 chiều 24.000BTU EC-24TL11

    • Loại điều hòa: Một chiều
    • Kiểu máy: Treo tường
    • Kích thước dàn lạnh (mm): 837 x 296 x 205
    • Kích thước dàn nóng (mm): 802 x 535 x 298
    • Khối lượng dàn lạnh: 14kg
    • Địên áp vào: 220V ~ 240V
    • Xuất xứ: Thái Lan
    • Inverter – Tiết kiệm điện: Không
    • Đặc tính
    • Thổi gió tự động: Có
    • Khử ẩm: Có
    • Khử mùi: Có
    • Hướng không khí(Lên/Xuống): Có
    • Hướng không khí(Trái/Phải): Có
    • Thông số kỹ thuật
    • Gas: R410A
    • Thể tích phòng sử dụng: 32 – 41 m3
    • Công suất lạnh (Btu/h): 24.000 BTU
    • Tiện ích
    • Chế độ hẹn giờ: Có
    • Tự khởi động khi có điện lại: Có
    • Điều khiển từ xa: Có
    12,999,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Mitsubishi SRK/SRC13YN-S5 ( INVERTER )

    0 out of 5

    Điều hòa Mitsubishi SRK/SRC13YN-S5 ( INVERTER )

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐIỀU HÒA MITSUBISHI SRK/SRC13YN-S5

    • Tổng quan
    • Công suất làm lạnh: 1.5 HP
    • Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3)
    • Công nghệ Inverter: Máy lạnh Inverter
    • Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Công suất tiêu thụ điện tối đa: 1 kW/h
    • Nhãn năng lượng tiết kiệm điện: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.769)
    • Tính năng
    • Tiện ích: Hẹn giờ bật tắt máy, Tự khởi động lại khi có điện, Chế độ làm khô,
    • Chế độ vận hành khi ngủ
    • Chế độ tiết kiệm điện: Chế độ Eco tiết kiệm năng lượng
    • Kháng khuẩn khử mùi: Bộ lọc khử mùi Solar Filter
    • Chế độ làm lạnh nhanh: Chế độ HI Power
    • Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống
    • Thông tin chung
    • Thông tin cục lạnh: Dài 76.9 cm – Cao 26.2 cm – Dày 21 cm – Nặng 7 kg
    • Thông tin cục nóng:Dài 64.5 cm – Cao 54 cm – Dày 27.5 cm – Nặng 27 kg
    • Loại Gas sử dụng: R-410A
    • Nơi sản xuất: Thái Lan
    9,900,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa 1 chiều Aqua AQA-KCR12JA 1,5 HP

    0 out of 5

    Điều hòa 1 chiều Aqua AQA-KCR12JA 1,5 HP

    Mã sản phẩm AQA-KCR12JA
    Xuất xứ Việt Nam
    Loại máy Máy lạnh phổ thông
    Sao năng lượng * * *
    Cục lạnh KR12JA
    Kích thước cục lạnh (Rộng x Sâu x Cao) (mm) 845 x 210 x 289
    Khối lượng tịnh cục lạnh (Kg) 11,5
    Cục nóng CR12JA
    Kích thước cục nóng (Rộng x Sâu x Cao) (mm) 848 x 321 x 540
    Khối lượng tịnh cục nóng (Kg) 27,5
    Hiệu Suất Năng Lượng (CSPF) 3,74
    Dàn nóng bằng đồng Có
    Màu sắc Trắng
    Môi chất làm lạnh (Gas) R410a
    Lưới lọc đa chức năng Có
    Chế độ cài đặt hẹn giờ mở/tắt trong vòng 24 giờ Có
    Chế độ tự khởi động lại Có
    Làm lạnh tức thời Có
    Chức năng tự làm sạch AQUA FRESH Có
    Chế độ vận hành quạt tự động Có
    Chế độ điều khiển luồng khí quét tự động Có
    Chế độ hút ẩm Có
    Chế độ nghỉ ngơi nhân bản Có
    Dòng điện nguồn cấp (A) 4,3
    Nguồn điện (V/Hz) 1pha, 50Hz
    Tuần hoàn khí (Hi m3/h) 650
    Khả năng hút ẩm (Hi l/h) 1,2
    Kích cỡ ống lỏng (mm) 6,35
    Kích cỡ ống gas (mm) 12,7
    Tấm lọc bụi Tháo gỡ và rửa được
    Điều chỉnh luồng gió ngang Bằng tay
    Điều chỉnh luồng gió đứng Tự động
    Công suất (W) 1,5

    5,650,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Sumikura APS/APO-H180SK+

    0 out of 5

    Điều hòa Sumikura APS/APO-H180SK+

    • Điện áp/tấn số/pha: 220-240/50/1
    • Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) : 18000/18500
    • Công suất điện (W) : 1627/1600
    • Dòng điện (A) : 8.2/8.0
    • Hiệu năng EER (Btu/wh) : 3.16/3.19
    • Khử ẩm ( lít/h) : 2.5
    • Lưu lượng gió khối trong ( mét khối/h) : 900/850/780
    • Độ ồn khối trong ( dB) ( Cao/trung bình/thấp) : 46/45/43
    • Độ ồn khối ngoài ( dB) : 55
    • Kích thước (mm) : 1020/320/215
    • Trọng lượng (kg) : 13.5/16.5
    • Môi chất : R22
    • Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) : 6.35/12.7
    10,590,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Sharp 1 HP AH-A9SEW

    0 out of 5

    Điều hòa Sharp 1 HP AH-A9SEW

    • Tổng quan
    • Công suất làm lạnh:1 HP – 9.000 BTU
    • Công suất sưởi ấm:Không có sưởi ấm
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3)
    • Công nghệ Inverter:Máy lạnh không inverter
    • Loại máy:Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Công suất tiêu thụ điện tối đa:0.82 kW/h
    • Nhãn năng lượng tiết kiệm điện:4 sao (Hiệu suất năng lượng 3.202)
    • Tính năng
    • Tiện ích:Hoạt động siêu êm, Tự khởi động lại khi có điện, Hẹn giờ bật tắt máy
    • Chế độ tiết kiệm điện:Chế độ Comfort Eco
    • Kháng khuẩn khử mùi:Lưới lọc Polypropylene
    • Chế độ làm lạnh nhanh:Công nghệ Powerful Jet
    • Chế độ gió:Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống
    • Thông tin chung
    • Thông tin cục lạnh:Dài 87.7 cm – Cao 29.2 cm – Dày 22.2 cm – Nặng 8 kg
    • Thông tin cục nóng:Dài 59.8 cm – Cao 49.5 cm – Dày 26.5 cm – Nặng 23 kg
    • Loại Gas sử dụng:R-410A
    • Nơi sản xuất:Thái Lan
    5,590,000

  • You've just added this product to the cart:

    Bộ nồi inox 1 đáy SH222

    0 out of 5

    Bộ nồi inox 1 đáy SH222

    • Tên Sản phẩmBộ nồi Inox 1 đáy SH222Mã sản phẩm
      SH222

      Số lượng nồi

      3 chiếc: 16cm – 18cm – 24cm

      Màu sắc

      Trắng bạc

      Vung nồi

      Inox không gỉ

      Quai nồi
      Tán đinh

      Núm cầm
      Bắt vít
      Thông tin chi tiết

      Bộ nồi Inox 1 đáy SH222

      –  Thân và vung nồi được làm từ inox cao cấp.

      –  Quai núm chế tạo bằng nhựa chịu nhiệt, chống nóng khi sử dụng.

      –  Kiểu dáng trang nhã.

      –  Bề mặt sáng bóng, vệ sinh dễ dàng.

      –  Dùng được cho bếp từ.

    Giá: Liên hệ
  • You've just added this product to the cart:

    Máy làm mát không khí Daikio DK-5000D (DKA-05000D)

    0 out of 5

    Máy làm mát không khí Daikio DK-5000D (DKA-05000D)

    • Nhiệt độ làm mát: 26 – 28 độ C
    • Công suất motor: 135W
    • Nguồn điện áp: 220V / 50Hz
    • Tốc độ gió: 3 tốc độ
    • Lưu lượng gió: 5000 m3/h
    • Lượng nước tiêu thụ: 4 – 6 lít/giờ
    • Diện tích làm mát: 25 – 30m2
    • Tốc độ: 3 tốc độ
    • Dung tích bình nước: 45 lít
    • Điều khiển từ xa: Có
    • Độ ồn: 25 – 30m2
    • Chất liệu vỏ: Nhựa
    • Thông tin chung về Máy làm mát
    • Trọng lượng bao bì: 23,8kg
    • Màu sắc: Trắng xanh
    • Trọng lượng: 20,5kg
    • Sản xuất tại: Việt Nam
    • Xuất xứ thương hiệu: Nhật Bản
    • Bảo hành: 12 tháng
    5,100,000
  • You've just added this product to the cart:

    Bình thủy điện Toshiba PLK-45SF(WT)VN 4.5 lít

    0 out of 5

    Bình thủy điện Toshiba PLK-45SF(WT)VN 4.5 lít

    • Dung tích:4.5 lít
    • Công suất:700 W
    • Chức năng:Đun sôi, Giữ nóng
    • Mức nhiệt giữ nóng:3 mức: 60, 85, 98 °C
    • Ruột bình:Kim loại phủ lớp chống dính
    • Vỏ bình:Nhựa
    • Cách rót nước:Nhấn nút điện tử
    • Tiện ích:Cột hiển thị mực nước, Đế xoay 360 độ tiện lấy nước, Tự đun sôi lại khi nước nguội, Đun sôi lại nước, Có màn hình hiển thị, Hẹn giờ đun sôi lại sau 6 tiếng, Đun sôi lại khử Clo trong nước, Cảm biến ánh sáng tiết kiệm điện, Chế độ rót nước chậm chống bỏng
    • Chế độ an toàn:Khoá rót nước điện tử, Tự ngắt khi cạn nước, Tự ngắt khi quá nhiệt
    • Kích thước:Ngang 22.4 cm – Cao 30.6 cm – Sâu 28.3 cm
    • Trọng lượng:2.7 kg
    • Thương hiệu của:Nhật Bản
    Giá: Liên hệ
  • You've just added this product to the cart:

    Lò vi sóng điện tử Sharp R-G932VN ST

    0 out of 5

    Lò vi sóng điện tử Sharp R-G932VN ST

    • Thông số sản phẩm
    • Xuất xứ Trung Quốc
    • Chất liệu Thép không gỉ
    • Model R-G932VN ST
    • Màu sắc Bạc
    • Kích thước 51,9 x 31,5 x 51 (cm)
    • Dung tích 32 (L)
    • Trọng lượng 18,5 (kg)
    • Điện áp 220 (V)
    • Công suất 2.500 (W)
    Giá: Liên hệ
  • You've just added this product to the cart:

    Bếp từ Philips HD4932

    0 out of 5

    Bếp từ Philips HD4932

    • Đặc tính sản phẩm
    • Loại bếp:Bếp từ đơn
    • Công suất:2100 W
    • Chất liệu mặt bếp:Kính chịu nhiệt
    • Chế độ nấu tự động:Lẩu, Chiên xào, Súp, Hấp, Đun nước
    • Bảng điều khiển:Cảm ứng
    • Loại nồi nấu:Chỉ sử dụng loại nồi có đế nhiễm từ
    • Chế độ an toàn:Cảnh báo khi không có nồi trên bếp, Tự ngắt khi bếp nóng quá tải, Khoá bảng điều khiển
    • Hẹn giờ:Có hẹn giờ
    • Kích thước:Ngang 29 cm – Dọc 38 cm – Cao 6 cm
    • Kích thước lắp âm:Không lắp đặt âm
    • Khối lượng:3.8 kg
    • Thương hiệu của:Hà Lan
    • Sản xuất tại:Trung Quốc
    Giá: Liên hệ
  • You've just added this product to the cart:

    BẾP GAS ÂM KÍNH 3 LÒ CAO CẤP APEX APB8802

    0 out of 5

    BẾP GAS ÂM KÍNH 3 LÒ CAO CẤP APEX APB8802

    • Tên sản phẩm
      Bếp gas âm kính 3 lò cao cấp Apex APB8802
      Mã sản phẩm
      APB8802
      Lò nấu
      3 lò nấu
      Hệ thống đánh lửa
      Pin
      Kích thước
      Diện tích mặt : 730mm x 430mm
      Bảo hành
      18 tháng
      Thông tin chi tiết
      Bếp gas âm kính 3 lò cao cấp Apex APB8802
      – Bếp gas âm 3 lò nấu.
      – Mặt kính chịu lực, chịu nhiệt cao cấp.
      – Hệ thống đánh lửa bằng pin an toàn.
      – Cảm ứng ngắt gas tự động, an toàn cho người sử dụng.
      – Cụm van đồng an toàn, siêu bền.
      – Khay inox cao cấp, không gỉ.
      – Kiềng gang đúc siêu bền.
      – Tiết kiệm nhiên liệu.
      – Kiểu dáng hiện đại, sang trọng.
    Giá: Liên hệ
  • You've just added this product to the cart:

    Lò vi sóng Sharp R-G227VN-M 20 lít

    0 out of 5

    Lò vi sóng Sharp R-G227VN-M 20 lít

    • Thông tin chung
    • Loại lò:Lò vi sóng có nướng
    • Dung tích:20 lít
    • Công suất:800 – 1000 W
    • Tiện ích:Khoang lò có đèn, Hẹn giờ nấu, Cửa kính gương sang trọng, Chuông báo khi nấu xong
    • Chức năng chính:Rã đông, hâm, nấu, nướng
    • Bảng điều khiển:Nút vặn có tiếng Việt
    • Chức năng khác:Không có
    • Chất liệu khoang lò:Thép tráng men
    • Kích thước lò:Dài 44 cm – Rộng 25.9 cm – Cao 33.4 cm
    • Trọng lượng:11.5 kg
    • Thương hiệu của:Nhật Bản
    • Sản xuất tại:Trung Quốc
    Giá: Liên hệ
  • You've just added this product to the cart:

    Lò vi sóng Electrolux EMM2022MW 20 lít.

    0 out of 5

    Lò vi sóng Electrolux EMM2022MW 20 lít.

    Loại lò:Lò vi sóng thường
    Dung tích:20 lít
    Công suất:700 W
    Tiện ích:Khoang lò có đèn
    Chức năng chính:Rã đông, hâm, nấu
    Bảng điều khiển:Nút vặn
    Chức năng khác:Rã đông theo thời gian
    Chất liệu khoang lò:Thép tráng men
    Kích thước lò:Cao 25.82 cm – Rộng 43.95 cm – Sâu 33 cm
    Trọng lượng:10.5 kg
    Thương hiệu của:Thụy Điển
    Sản xuất tại:Trung Quốc

    Giá: Liên hệ
  • You've just added this product to the cart:

    Máy làm mát không khí Daikio DK-800A

    0 out of 5

    Máy làm mát không khí Daikio DK-800A

    • Thông tin chung
    • Model: DK-800A
    • Lưu lượng gió (M³/H): 800 M³/H
    • Công suất motor (W): 100 W
    • Điện áp (V/Hz): 220 V – 50 Hz
    • Dòng điện (A): 0.45 A
    • Điều khiển từ xa: Có
    • Hướng gió thổi: 4 chiều
    • Tự động trái – phải
    • Điều chỉnh lên – xuống
    • Kiểu gió thổi: Tiêu chuẩn – Tự nhiên – Yên lặng khi ngủ
    • Tốc độ 3 tốc độ: Thấp – Trung Bình – Cao
    • Độ ồn (dB): ≤ 45 dB
    • Lượng nước tiêu thụ (L/H): 1 – 1.5 L/H
    • Thể tích bình chứa nước (L): 10 L
    • Kích thước máy (MM): 320x295x720 MM
    • Phạm vi làm mát: Dưới 15m2
    • Chức năng hẹn giờ: 24 giờ
    • Chức năng Ion: Có
    • Trọng lượng máy (Kg): 6.5 Kg
    • Xuất xứ: Việt Nam
    • Bảo hành: 12 tháng
    2,150,000
  • You've just added this product to the cart:

    Nồi cơm điện Electrolux ERC2200 1.8L

    0 out of 5

    Nồi cơm điện Electrolux ERC2200 1.8L

    • Thông tin chung
    • Model: ERC2200
    • Nhà sản xuất: ELECTROLUX
    • Xuất xứ: Trung Quốc
    • Thời gian bảo hành: 12 tháng
    • Tính năng nồi cơm điện
    • Loại nồi: Cơ
    • Dung tích: 1.8 L
    • Công suất: 750 W
    • Chất liệu lòng nồi: Hợp kim nhôm chống dính
    • Chế độ nấu: Nấu cơm, ủ, hấp thức ăn
    • Màn hình hiển thị: Không
    • Khay hấp thực phẩm: Có
    Giá: Liên hệ
  • You've just added this product to the cart:

    Quạt điều hòa Sunhouse SHD7720

    0 out of 5

    Quạt điều hòa Sunhouse SHD7720

    • Tên sản phẩm: Quạt điều hòa Sunhouse SHD7720
    • Mã sản phẩm: SHD7720
    • Màu sắc: Trắng
    • Điện áp: 220V – 50Hz
    • Công suất: 220W
    • Dung tích: 30 lít
    • Khối lượng: 11.2 Kg
    • Kích thước: (DxRxC): 40 x 35 x 92(cm)
    • Cấp độ gió: 3 cấp độ
    • Chất liệu: Thân nhựa ABS
    • Điều khiển: Điều khiển từ xa
    • Tiện ích khác: Hẹn giờ lên đến 24 tiếng, chế độ đảo chiều tự động
    • Thương hiệu: Sunhouse
    • Bảo hành: 12 tháng( bảo hành tại hành)
    3,170,000
  • You've just added this product to the cart:

    Bếp ba mặt liền CHIYODA C2

    0 out of 5

    Bếp ba mặt liền CHIYODA C2

    Chức năng hẹn giờ giúp các bà nội trợ chủ động thời gian với các món hầm, kho.
    – Nấu ăn nhanh, tiết kiệm điện
    – Điện áp : 180 -240V / 50Hz
    – Trọng lượng: 12,5 Kg
    – Kích thước : 332*82*400
    – Bếp hồng ngoại có công suất: 120W – 2000W
    – Bếp điện từ có công suất: 120W -2000W
    – Nhiệt độ : 60 C – 280 C / 60 C – 280 C
    – Các chế độ nấu : Xào, rán, hấp, lẩu…
    – Màu sắc : Đen
    – Có thể lắp đặt như 1 bếp âm!
    10,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    NỒI ÁP SUẤT ĐIỆN ĐA NĂNG SUNHOUSE SHD1761

    0 out of 5

    NỒI ÁP SUẤT ĐIỆN ĐA NĂNG SUNHOUSE SHD1761

    Tên Sản phẩm Nồi áp suất điện tử đa năng Sunhouse SHD1761
    Mã SP SHD1761
    Công suất 1000W
    Dung tích 6L
    Khối lượng 4.87 Kg
    Thông tin chi tiết

    Nồi áp suất điện tử đa năng Sunhouse SHD1761

    – Nồi áp suất đa chức năng: hầm, ninh, nấu cơm

    – Lòng nồi chống dính WHITFORD, USA an toàn cho sức khỏe

    – Bảng điều khiển bằng Tiếng Việt, điều khiển dễ dàng

    – Dung tích 6L điều khiển bằng chip điện tử thông minh

    – Nắp nồi và đáy nồi làm bằng nhựa ABS chịu nhiệt.

    – Thân nồi làm bằng thép chống gỉ, phun nhũ màu

    – Giữ ấm  lên đến 24 giờ thuận tiện cho người dùng

    Giá: Liên hệ
  • You've just added this product to the cart:

    NỒI CƠM ĐIỆN 1.0 LÍT SUNHOUSE SHD8208

    0 out of 5

    NỒI CƠM ĐIỆN 1.0 LÍT SUNHOUSE SHD8208

    Loại nồi Nắp liền
    Màu sắc Café, xanh
    Dung tích  1.0 Lít
    Chất liệu lòng nồi Chống dính Whitford USA
    Chế độ nấu Nấu cơm, giữ ấm
    Công suất 400W
    Hẹn giờ nấu Không
    Trọng lượng 1.9 kg
    Nút điều khiển Nút gạt
    Dây điện Dây cắm
    Đặc điểm khác Thân nồi bằng nhựa cách nhiệt siêu bền
    Bảo hành  12 tháng
    Thông tin chung NỒI CƠM ĐIỆN 1,0 LÍT SUNHOUSE SHD8208
    – Nồi cơm đa chức năng, Lòng nồi chống dính, an toàn, tiết kiệm điện năng- Ruột nồi chống dính Whitford – USA an toàn sức khỏe- Thân nồi bằng  nhựa PP bền đẹp – sang trọng- Đường kính mâm nhiệt lớn tỏa nhiệt đều

    – Thiết kế quai xách tiện dụng

    Giá: Liên hệ
  • You've just added this product to the cart:

    BẾP HỒNG NGOẠI SUNHOUSE SHD6002

    0 out of 5

    BẾP HỒNG NGOẠI SUNHOUSE SHD6002

    • Tên sản phẩm
      Bếp hồng ngoại Sunhouse
      Mã sản phẩm
      SHD6002
      Điện áp
      220V-50Hz
      Công suất điều chỉnh
      2000W
      Khối lượng tịnh
      2.12 kg
      Màu sắc
      Đen đỏ
      Bảo hành
      12 tháng
      Thông tin sản phẩm
      Bếp hồng ngoại Sunhouse SHD6002:
      – Sử dụng được cho tất cả các loại nồi
      – Không bức xạ nhiệt, sử dụng an toàn về nhiệt và điện
      – Điều khiển bằng chip điện tử
      – Màn hình LED hiển thị, phím bấm bằng tiếng Việt dễ sử dụng.
      – Mặt kính siêu bền chịu được nhiệt độ lên đến 800 độ C.
      – Sản phẩm được kiểm soát chất lượng bởi chuyên gia Sunhouse Hàn Quốc
    Giá: Liên hệ