Model: | QA75Q65RAKXXV |
Màu sắc: | Đen |
Nhà sản xuất: | Samsung |
Xuất xứ: | Việt Nam |
Thời gian bảo hành: | 24 tháng |
Địa điểm bảo hành: | Tại nhà |
Loại Tivi: | Tivi QLED |
Kích thước màn hình: | 75 inch |
Độ phân giải: | UHD 4K 3840 x 2160 Pixels |
Smart Tivi: | Có |
Tivi màn hình cong: | Không |
HDR: | 1000 nits |
Công nghệ xử lí hình ảnh: | Bộ xử lý 4K tối ưu chất lượng nguồn phát, Quantum HDR, UHD Dimming Supreme, |
Công nghệ âm thanh: | Dolby Digital Plus |
Tổng công suất loa: | 60 W |
Số lượng loa: | 4.2 ch |
Cổng WiFi: | Có, Tích hợp |
Cổng Internet (LAN): | Có |
Cổng HDMI: | 4 cổng |
Cổng USB: | 3 cổng |
Hệ điều hành – Giao diện: | Tizen |
Trình duyệt web: | Có |
Tìm kiếm bằng giọng nói: | Có |
Kích thước có chân đế: | 1675.2 x 1048.2 x 359.8 mm |
Kích thước không chân đế: | 1675.2 x 960.9 x 62.0 mm |
Khối lượng có chân đế: | 36.6 kg |
Khối lượng không chân đế: | 35.7 kg |
-
TỦ MÁT SL-8C
Model Tủ Mát SL-8C Cấu trúc Tủ mát 2 cửa mở Nhiệt độ 0-10ºC Điện năng tiêu thụ 6.7kW.h/24h Dòng điện 220V/50Hz Chất liệu lòng tủ nhôm, màu trắng -
TỦ MÁT SL-8CS
Model Tủ Mát SL-8CS Cấu trúc Tủ mát 2 cửa lùa, tự đóng Nhiệt độ 0-10ºC Điện năng tiêu thụ 5.5kW.h/24h Dòng điện 220V/50Hz -
TỦ RƯỢU VANG JC-18T
Model Tủ ướp rượu vang JC-18T Nhiệt độ 8-18ºC
12-18ºCĐiện năng tiêu thụ 0.6kW.h/24h Dòng điện 220V/50Hz Kích thước (DxRxC)mm 355x511x645 Trọng lượng 16kg Công suất 100W -
Tủ Uớp Rượu Vang Alaska JC-100
Thông số kỹ thuật
Hãng sản xuất
Alaska
Xuất xứ
Chính hãng
Bảo hành
12 tháng
Loại tủ
Tủ Ướp Rượu
Tên sản phẩm
Tủ Uớp Rượu Vang Alaska JC-100
Model
JC-100
Làm lạnh bằng
Compressor
Trọng lượng (Kg)
73
Kích thước tủ (D x R x C mm)
595 x 590 x 1415
Điện năng tiêu thụ (KW/24h)
0.817
Công suất(W)
120
Điện áp (V)
220v/50Hz
Điều chỉnh nhiệt độ
Cảm ứng
Nhiệt độ ngăn tủ
5℃ ∼ 18℃
-
Tủ Uớp Rượu Vang Alaska JC-18A
hông số kỹ thuật
Hãng sản xuất
Alaska
Xuất xứ
Chính hãng
Bảo hành
12 tháng
Loại tủ
Tủ Ướp Rượu
Tên sản phẩm
Tủ Uớp Rượu Vang Alaska JC-18A
Model
JC-18A
Làm lạnh bằng
Điện tử
Trọng lượng (Kg)
18.5
Kích thước tủ (D x R x C mm)
252 x 515 x 918
Điện năng tiêu thụ (KW/24h)
0.7
Công suất(W)
100
Điện áp (V)
220v/50Hz
Điều chỉnh nhiệt độ
Cảm ứng
Nhiệt độ ngăn tủ
12℃ ∼ 18℃
-
Tủ Ướp Rượu Vang Alaska JC-18DB
Thương hiệu Alaska Sản xuất tại Trung Quốc Kích thước (D x R x C) 26 x 51 x 91 cm Sức chứa (chai) 18 Điện áp 220V/50Hz Model JC-18D Trọng lượng 19Kg Công suất 100W Màu/Họa tiết Đen -
Tủ Uớp Rượu Vang Alaska JC-48
ng sản xuất
Alaska
Xuất xứ
Chính hãng
Bảo hành
12 tháng
Model
JC-48 Chỉnh nhiệt độ
Cảm ứng Trọng lượng
48 Kg
Kích thước (mm)
550 x 570 x 850
Điện năng tiêu thụ
0.53 KW/24h
Công suất
85 W
Điện áp
220V/50H
-
TỦ ƯỚP RƯỢU VANG JC-28S
Model Tủ ướp rượu vang JC-28S Nhiệt độ 12-18ºC Điện năng tiêu thụ 0.8kW.h/24h Dòng điện 220V/50Hz -
TV LG LED 32 inch 32LV300
Thông số kỹ thuật TV LG LED 32 inch 32LV300
- Tổng quan
- Loại Tivi: Tivi thường
- Kích cỡ màn hình: 32 inches
- Độ phân giải: HD
- Chỉ số hình ảnh: Hãng không công bố
- Chỉ số chuyển động rõ nét: 50 Hz
- Kết nối
- Kết nối Internet: Không
- Cổng VGA: Không
- Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2
- Thông tin Smart Tivi/ Internet Tivi
- Các ứng dụng sẵn có: Không hỗ trợ
- Các ứng dụng phổ biến có thể tải thêm: Không hỗ trợ
- Remote thông minh: Không dùng được
- Điều khiển tivi bằng điện thoại:
- Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:
- Kết nối Bàn phím, chuột: Không
- Tương tác thông minh:
- Công nghệ hình ảnh, âm thanh
- Tivi 3D: Không
- Thông tin chung
- Nơi sản xuất: Việt Nam
- Bảo hành: 24 tháng
-
TV QLED SAMSUNG 75 INCH QA75Q75RAKXXV
Thông số kỹ thuật TV QLED SAMSUNG 75 INCH QA75Q75RAKXXV
-
TV SMART 4K VOICE SEARCH 65″ – 65UV9
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- TV SMART 4K VOICE SEARCH
- 65UV9
- 65″
- 3840x2160px – 4K
- 178°
- 1,07 tỉ màu sắc
Smart
- Android Tivi 6.0
- Có
- 1,5 GB
- 8 GB
- Youtube, VTV Go, Zing Mp3, Trình duyệt, Quản lý ứng dụng, Kết nối điện thoại đến TV,…
Âm thanh
- Tiêu chuẩn, Âm nhạc, Xem phim, Thể thao, Người dùng
- Có
- 20W
Cổng kết nối
- Cổng Lan ( Ethernet )
- Cổng HDMI
- Cổng Component
- Cổng USB
- Cổng Headphone Out ( 3.5mm )
- Cổng RF ( ANALOG, DVB-T2, DVB-C )
- Cổng RF ( DVB-S2 )
Hỗ trợ định dạng USB
- AVI, MKV, MP4
- JPEG, BMB, PNG
- MP3, WMA
- SRT, ASS
Thông số khác
- AC 100~240V – 50/60Hz
- 180
- 1/2019
- Có
- 146,3 x 26,1 x 90,5
- 146,3 x 8,5 x 84,6
- 21.3
- 20.7
-
TV SMART 4K VOICE SEARCH 75″ – 75UV9
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- TV SMART 4K VOICE SEARCH
- 75UV9
- 75″
- 3840x2160px – 4K
- 178°
- 1,07 tỉ màu sắc
Smart
- Android Tivi 6.0
- Có
- 1,5 GB
- 8 GB
- Youtube, VTV Go, Zing Mp3, Trình duyệt, Quản lý ứng dụng, Kết nối điện thoại đến TV,…
Âm thanh
- Tiêu chuẩn, Âm nhạc, Xem phim, Thể thao, Người dùng
- Có
- 20W
Kết nối
- Cổng Lan ( Ethernet )
- Cổng HDMI
- Cổng Component + Audio
- Cổng USB
- Cổng Headphone Out ( 3,5mm )
- Cổng Coaxial ( Xuất âm thanh số )
- Cổng RF ( ANALOG, DVB-T2, DVB-C )
- Cổng RF ( DVB-S2 )
Hỗ trợ định dạng
- AVI, MKV, MP4
- JPEG, BMB, PNG
- MP3, WMA
- SRT, ASS
Khác
- AC 100~240V – 50/60Hz
- 300
- Có
- 1/2019
- 168,1 x 33,1 x 102,8
- 168,1 x 8,5 x 96,6
- 35.7
- 34.8
-
TV Xiaomi EA Pro 65 inch 2022 Series
Thông số hiển thị
Độ phân giải 3840×2160 Góc nhìn 178 ° Tốc độ làm mới 60Hz Đèn nền Loại trực tiếp Bộ vi xử lý và lưu trữ
Bộ nhớ ngoài 2GB Bộ nhớ trong 16GB CPU Bộ xử lý 64-bit lõi tứ GPU Bộ xử lý đồ họa Mali Các cổng kết nối
HDMI 2(bao gồm 1 cổng ARC) USB 2 AV 1 ATV / DTMB 1 Cấu hình không dây
Wifi Băng tần kép 2.4GHz/5GHz Bluetooth Hỗ trợ Hồng ngoại Hỗ trợ Loa/Audio
Loa 10W x 2 Giải mã âm thanh DTS HD Định dạng video/Công nghệ hiển thị
Video Format RM, FLV, MOV, AVI, MKV, TS, MP4 Video Codec H.265, H.264, Real, MPEG1/2/4 Kích thước và trọng lượng
Kích thước bao gồm chân đế 1446 x 289 x 893 mm Trọng lượng bao gồm chân đế 17.1kg Môi trường năng lượng và vận hành
Điện áp 220V ~ 50/60Hz Chế độ chờ ≤0.5W Nhiệt độ làm việc 0℃~40℃ Công suất 190W Nhiệt độ bảo quản -15℃~45℃ Độ ẩm 20%~80% Độ ẩm tương đối <80% -
TV Xiaomi EA Pro 75 inch 2022 Series
Thông số hiển thị
Độ phân giải 3840×2160 Góc nhìn 178 ° Tốc độ làm mới 60Hz Đèn nền Loại trực tiếp Bộ vi xử lý và lưu trữ
Bộ nhớ ngoài 2GB Bộ nhớ trong 16GB CPU Bộ xử lý 64-bit lõi tứ GPU Bộ xử lý đồ họa Mali Các cổng kết nối
HDMI 2(bao gồm 1 cổng ARC) USB 2 AV 1 ATV / DTMB 1 Cấu hình không dây
Wifi Băng tần kép 2.4GHz/5GHz Bluetooth Hỗ trợ Hồng ngoại Hỗ trợ Loa/Audio
Loa 10W x 2 Giải mã âm thanh DTS HD Định dạng video/Công nghệ hiển thị
Video Format RM, FLV, MOV, AVI, MKV, TS, MP4 Video Codec H.265, H.264, Real, MPEG1/2/4 Kích thước và trọng lượng
Kích thước bao gồm chân đế 1669 x 360 x 1032 mm Trọng lượng bao gồm chân đế 26.1kg Môi trường năng lượng và vận hành
Điện áp 220V ~ 50/60Hz Chế độ chờ ≤0.5W Nhiệt độ làm việc 0℃~40℃ Công suất 230W Nhiệt độ bảo quản -15℃~45℃ Độ ẩm 20%~80% -
ủ lạnh Panasonic Inverter 491 lít NR-F503GT-X2
Thông số kỹ thuật chi tiết Tủ lạnh Panasonic Inverter 491 lít NR-F503GT-X2
- Đặc điểm sản phẩm
- Dung tích tổng:491 lít
- Dung tích sử dụng:491 lít
- Số người sử dụng:4 – 5 người
- Dung tích ngăn đá:91 lít
- Dung tích ngăn lạnh:400 lít
- Công nghệ Inverter:Tủ lạnh Inverter
- Điện năng tiêu thụ:~ 1.3 kW/ngày
- Chế độ tiết kiệm điện:Econavi
- Công nghệ làm lạnh:Panorama
- Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi:Khử mùi kháng khuẩn Nanoe-X, Công nghệ kháng khuẩn Ag Clean với tinh thể bạc Ag+
- Công nghệ bảo quản thực phẩm:Ngăn rau quả cân bằng độ ẩm, Ngăn cấp đông mềm Prime Fresh
- Tiện ích:Inverter tiết kiệm điện, Bảo quản thịt cá không cần rã đông, Làm đá tự động, Mặt gương sang trọng, dễ vệ sinh, Bảng điều khiển bên ngoài
- Kiểu tủ:Multi Door
- Chất liệu cửa tủ lạnh:Mặt gương soi
- Chất liệu khay ngăn:Kính chịu lực
- Kích thước – Khối lượng:Cao 182.8 cm – Rộng 65.0 cm – Sâu 69.9cm – Nặng 105kg
- Nơi sản xuất:Nhật Bản
- Năm ra mắt:2018
- Hãng:Panasonic.
-
VH-4099A1 400 lít
- Thông tin chung
- Model: VH 4099A1
- Màu sắc: Trắng
- Nhà sản xuất: Sanaky
- Xuất xứ: Việt Nam
- Thời gian bảo hành: 12 tháng
- Tính năng tủ đông
- Loại tủ: 1 ngăn đông suốt
- Số cửa tủ đông: 2 cửa
- Dung tích: 400 lít
- Công suất: 180 W
- Nhiệt độ ngăn đông: ≤-18°C
- Điện năng tiêu thụ: 1.25 kW/24h
- Loại gas: R-134a
- Làm lạnh nhanh: Có