Sản phẩm nổi bật

  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Aqua 284 lít AQR-Q286AB

    0 out of 5

    Tủ lạnh Aqua 284 lít AQR-Q286AB

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Dung tích tổng:284 lít
    • Dung tích sử dụng:252 lít
    • Số người sử dụng:5 – 7 người
    • Dung tích ngăn đá:103 lít
    • Dung tích ngăn lạnh:149 lít
    • Công nghệ Inverter:Tủ lạnh Inverter
    • Công nghệ làm lạnh:Luồng khí lạnh đa chiều
    • Kiểu tủ:Ngăn đá dưới
    • Số cửa:2 cửa
    • Chất liệu khay ngăn:Kính chịu lực
    • Kích thước – Khối lượng:Cao 147.2 cm – Rộng 58.7 cm – Sâu 65 cm – Nặng 57 kg
    • Đèn chiếu sáng:Đèn LED
    • Nơi sản xuất:Việt Nam
    • Năm sản xuất:2015
    6,700,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Toshiba GR-T39VUBZ(FS) 330 lít

    0 out of 5

    Tủ lạnh Toshiba GR-T39VUBZ(FS) 330 lít

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Dung tích sử dụng: 330 lít
    • Số người sử dụng: 5 – 7 người
    • Dung tích ngăn đá: 87 lít
    • Dung tích ngăn lạnh: 243 lít
    • Công nghệ Inverter: Tủ lạnh Inverter
    • Điện năng tiêu thụ: ~ 0.9 kW/ngày
    • Công nghệ làm lạnh: Luồng khí lạnh vòng cung
    • Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi: Hybrid Bio, Khử mùi tăng cường ngăn đông
    • Tiện ích: Ngăn làm lạnh nhanh
    • Kiểu tủ: Ngăn đá trên
    • Số cửa: 2 cửa
    • Chất liệu cửa tủ lạnh: Sơn tĩnh điện
    • Chất liệu khay ngăn: Kính chịu lực
    • Kích thước – Khối lượng: Cao 171.5 cm – Rộng 60 cm – Sâu 71.7 cm – Nặng 58 kg
    • Đèn chiếu sáng: Đèn LED
    • Nơi sản xuất: Thái Lan
    • Năm sản xuất: 2014
    9,200,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi 65 Inch Sony KD-65X9300D

    Smart Tivi KD-65X9300D
    Smart Tivi KD-65X9300D
    0 out of 5

    Smart Tivi 65 Inch Sony KD-65X9300D

    • Tổng quan
    • Loại Tivi: Smart Tivi
    • Kích cỡ màn hình: 65 inch
    • Độ phân giải: Ultra HD 4K
    • Chỉ số hình ảnh: Hãng không công bố
    • Chỉ số chuyển động rõ nét: Motionflow™ XR 800 Hz
    • Kết nối
    • Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi
    • Cổng AV: Có cổng Composite và cổng Component
    • Cổng HDMI: 4 cổng
    • Cổng VGA: Không
    • Cổng xuất âm thanh: Cổng Optical (Digital Audio Out), Jack 3.5 mm (cắm loa, tai nghe)
    • USB: 3 cổng
    • Định dạng video TV đọc được: MP4, WMV, AVI, MKV
    • Định dạng phụ đề TV đọc được: SRT
    • Định dạng hình ảnh TV đọc được: BMP, JPEG
    • Định dạng âm thanh TV đọc được: WAV, WMA, MP3
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2
    • Thông tin Smart Tivi/ Internet Tivi
    • Hệ điều hành, giao diện: Android
    • Các ứng dụng sẵn có: Trình duyệt web, YouTube, Google Play, Netflix, Fim+
    • Các ứng dụng phổ biến có thể tải thêm: FPT Play, Zing TV, Zing Mp3, Nhạc của tui, HTV Online, Game Asphalt 8
    • Remote thông minh: Không
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: Bằng ứng dụng Video & TV SideView
    • Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng: Chiếu màn hình bằng Google Cast,Chuyển hình, nhạc, video qua Wifi Direct
    • Kết nối Bàn phím, chuột: Có thể kết nối cả có dây và không dây
    • Tương tác thông minh: Tìm kiếm bằng giọng nói (có hỗ trợ tiếng Việt)
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ xử lý hình ảnh: TRILUMINOS Display, HDR, X-tended Dynamic Range PRO,X-Reality PRO, Advanced Contrast Enhancer, 4K X-Reality PRO
    • Tivi 3D: Có 3D chủ động
    • Công nghệ âm thanh: Dolby Digital, Dolby Digital Plus, Clear Phase, S-Force Front Surround, Dolby Pulse
    • Tổng công suất loa: 30 W (4 loa mỗi loa 7.5 W)
    • Thông tin chung
    • Công suất:225 W
    • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 145.8 cm – Cao 89.1 cm – Dày 27.5 cm
    • Khối lượng có chân: 32.1 kg
    • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 145.8 cm – Cao 83.9 cm – Dày 3.6 cm
    • Khối lượng không chân: 28.9 kg
    • Nơi sản xuất: Malaysia
    66,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    MÁY GIẶT SHARP 7.2 KG ES-U72GV-H

    0 out of 5

    MÁY GIẶT SHARP 7.2 KG ES-U72GV-H

    • Thông tin chung
    • Model: ES-U72GV
    • Màu sắc: Xám
    • Nhà sản xuất: SHARP
    • Xuất xứ: Thái Lan
    • Thời gian bảo hành: 12 tháng
    • Tính năng máy giặt
    • Loại máy giặt: Cửa trên
    • Kiểu máy giặt: Lồng đứng
    • Khối lượng giặt: 7.2 Kg
    • Chế độ giặt: 6 chế độ giặt
    • Động cơ dẫn động: Dây curoa
    • Công nghệ Inverter: Không Inverter
    • Tốc độ quay vắt: 730 vòng/phút
    • Chế độ giặt nhanh: Có
    • Lượng nước tiêu thụ: 168 lít
    • Công suất: 320 W (~ 89 W.h)
    • Kháng khuẩn – Khử mùi: Có kháng khuẩn
    • Vệ sinh lồng giặt: Có
    • Tự khởi động lại sau khi có điện: Có
    • Khóa an toàn: Có
    • Cài đặt hẹn giờ: 1-48h
    • Kích thước & Khối lượng
    • Kích thước thùng: 530x585x963 mm

     

    2,950,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh LG GN-L275BS 255 lít

    0 out of 5

    Tủ lạnh LG GN-L275BS 255 lít

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Dung tích tổng: 272 lít
    • Dung tích sử dụng: 255 lít
    • Số người sử dụng: 3 – 5 người
    • Dung tích ngăn đá: 85 lít
    • Dung tích ngăn lạnh: 170 lít
    • Công nghệ Inverter: Tủ lạnh Inverter
    • Điện năng tiêu thụ: ~ 1.04 kW/ngày
    • Chế độ tiết kiệm điện khác: Công nghệ máy nén biến tần Inverter
    • Công nghệ làm lạnh: Luồng khí lạnh đa chiều
    • Kiểu tủ: Ngăn đá trên
    • Số cửa: 2 cửa
    • Chất liệu cửa tủ lạnh: Thép không gỉ
    • Chất liệu khay ngăn: Kính chịu lực
    • Kích thước – Khối lượng: Cao 166.5 cm – Rộng 55.5 cm – Sâu 65.5 cm – Nặng 50 kg
    • Đèn chiếu sáng: Đèn LED
    • Nơi sản xuất: Indonesia
    • Năm ra mắt: 2015
    6,200,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Toshiba 1 HP RAS-H10BKCV/H10BACV

    0 out of 5

    Điều hòa Toshiba 1 HP RAS-H10BKCV/H10BACV

    • Tổng quan
    • Công suất làm lạnh:1 HP – 9.200 BTU
    • Công suất sưởi ấm:Không có sưởi ấm
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3)
    • Công nghệ Inverter:Máy lạnh Inverter
    • Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Công suất tiêu thụ điện tối đa:0.94 kW/h
    • Nhãn năng lượng tiết kiệm điện:5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.67)
    • Tính năng
    • Tiện ích:Hẹn giờ bật tắt máy, Hoạt động siêu êm, Tự khởi động lại khi có điện, Chức năng tự làm sạch, Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già), Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm), Làm lạnh nhanh tức thì
    • Chế độ tiết kiệm điện:Nút Power Sel – Điều chỉnh 3 mức điện năng tiêu thụ
    • Kháng khuẩn khử mùi:Dàn lạnh chống bám bẩn Magic Coil, Bộ lọc Toshiba IAQ, Bộ lọc chống nấm mốc
    • Chế độ làm lạnh nhanh:Có
    • Chế độ gió:Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống
    • Thông tin chung
    • Thông tin cục lạnh:Dài 79.8 cm – Cao 29.3 cm – Dày 23 cm – Nặng 9 kg
    • Thông tin cục nóng:Dài 66 cm – Cao 53 cm – Dày 24 cm – Nặng 22 kg
    • Loại Gas sử dụng:R-410A
    • Nơi sản xuất:Thái Lan
    11,250,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Casper LH-09TL11 2 Chiều Nóng Lạnh 9000btu

    0 out of 5

    Điều Hòa Casper LH-09TL11 2 Chiều Nóng Lạnh 9000btu

    • Thông số cơ bản
    • Công suất định mức(BTU/h): 8.900
    • Công suất tiêu thụ định mức(W): 1,120
    • Dòng điện tiêu thụ định mức(A): 5.3
    • Nguồn điện(V/Ph/Hz): 220-240/1/5
    • Môi chất lạnh: R410A
    • Áp suất nạp tối đa(Mpa): 4,15
    • Áp suất dẫn tối đa(Mpa): 1,15
    • Lưu lượng gió(m3/h): 600
    • Độ ồn(dB-A): 36
    • Dàn Lạnh
    • Chiều dài ống dẫn(mm): 500
    • Đường kính ống dẫn(mm): φ7
    • Đường kính × Chiều dài quạt(mm): φ92*500
    • Tụ quạt(μF): 1.5
    • Kích thước máy(mm): 700*285*188
    • Kích thước bao bì(mm): 750*355*260
    • Trọng lượng tịnh(kg): 8
    • Dàn Nóng
    • Công suất(W): 3590
    • Dòng điện định mức(A): 3.85
    • Dòng mở khóa rotor (LRA-A): 25
    • Kích thước máy(mm): 660*500*240
    • Kích thước bao bì(mm): 780*570*345
    • Trọng lượng tịnh(kg): 26
    • Ống Nối
    • Ống lỏng(mm): 6.35
    • Ống gas(mm): 9.52
    • Độ dài ống tối đa(mm): 10
    • Cao độ tối đa(mm): 5
    6,350,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Mitsubishi Heavy 18000btu SRK/SRC18CS-S5

    0 out of 5

    Điều hòa Mitsubishi Heavy 18000btu SRK/SRC18CS-S5

    • Hãng sản xuất: Mitsubishi Heavy
    • Model: SRK/SRC18CS-S5
    • Loại máy: 1 chiều
    • Công suất lạnh: 18000BTU
    • Công suất nóng
    • Tối ưu năng lượng ECONO
    • Sử dụng gas 410 thân thiện môi trường
    • Tính năng SLEEP
    • Nguồn điện: 220V
    • Tiêu thụ điện năng
    • Kích thước dàn lạnh: 309 x 890 x 51mm
    • Kích thước dàn nóng: 640 x 850 x 290mm
    • Sản xuất: Thái Lan
    5,080,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Toshiba 2 HP RAS-H18S3KSH18S3AS

    0 out of 5

    Máy lạnh Toshiba 2 HP RAS-H18S3KSH18S3AS

    • Tổng quan
    • Công suất làm lạnh: 2 HP – 17.200 BTU
    • Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 20 – 30 m2 (từ 60 đến 80 m3)
    • Công nghệ Inverter: Máy lạnh không inverter
    • Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Công suất tiêu thụ điện tối đa: 1.6 kW/h
    • Nhãn năng lượng tiết kiệm điện: 4 sao (Hiệu suất năng lượng 3.23)
    • Tính năng
    • Tiện ích: Làm lạnh nhanh tức thì, Hẹn giờ bật tắt máy
    • Chế độ tiết kiệm điện: Chế độ Eco tiết kiệm năng lượng
    • Kháng khuẩn khử mùi: Bộ lọc Toshiba IAQ
    • Chế độ làm lạnh nhanh: Chế độ HI Power
    • Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống
    • Thông tin chung
    • Thông tin cục lạnh: Dài 105 cm – Cao 32 cm – Dày 24.3 cm – Nặng 14 kg
    • Thông tin cục nóng: Dài 78 cm – Cao 55 cm – Dày 29 cm – Nặng 38 kg
    • Loại Gas sử dụng: R-410A
    • Nơi sản xuất: Thái Lan
    13,200,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi 4K Sharp LC-58UA330X

    0 out of 5

    Smart Tivi 4K Sharp LC-58UA330X

    • Tổng quan
    • Loại tivi: Tivi LED thường
    • Kích thước: 58 inch
    • Độ phân giải: 4K Ultra HD (3840 x 2160px)
    • Kết nối
    • Cổng AV: Có cổng Composite và cổng Component
    • Cổng HDMI: 2 cổng
    • Cổng USB: 1 cổng
    • Cổng VGA: Không
    • Cổng xuất âm thanh: Jack loa 3.5 mm, Cổng Optical (Digital Audio Out)
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2
    • Thông minh Tivi / Internet Tivi
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Tổng công suất loa: 20 W
    18,900,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh LG 189 lít GN-L205PS

    0 out of 5

    Tủ lạnh LG 189 lít GN-L205PS

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Dung tích tổng:205 lít
    • Dung tích sử dụng:189 lít
    • Số người sử dụng:3 – 5 người
    • Dung tích ngăn đá:72 lít
    • Dung tích ngăn lạnh:117 lít
    • Công nghệ Inverter:Tủ lạnh Inverter
    • Điện năng tiêu thụ:~ 0.9 kW/ngày
    • Chế độ tiết kiệm điện khác:Không có
    • Công nghệ làm lạnh:Luồng khí lạnh đa chiều
    • Tiện ích:Không có
    • Kiểu tủ:Ngăn đá trên
    • Số cửa:2 cửa
    • Chất liệu cửa tủ lạnh:Thép không gỉ
    • Chất liệu khay ngăn:Kính chịu lực
    • Kích thước – Khối lượng:Cao 140 cm – Rộng 55.5 cm – Sâu 58.5 cm – Nặng 43 kg
    • Đèn chiếu sáng:Đèn LED
    • Nơi sản xuất:Indonesia
    4,990,000
  • You've just added this product to the cart:

    TỦ LẠNH AQUA AQR-P205BN 2 CÁNH DUNG TÍCH 205 LÍT

    0 out of 5

    TỦ LẠNH AQUA AQR-P205BN 2 CÁNH DUNG TÍCH 205 LÍT

    Công nghệ làm lạnh
    Không đóng tuyết
      Màu sắc (màu cửa tủ)
    Màu nâu ánh kim (DC), màu thép (ST)
      Tổng dung tích tổng (L)
    205
      Dung tích tổng ngăn đông (L)
    63
      Dung tích tổng ngăn lạnh (L)
    142
      Tổng dung tích thực (L)
    186
      Dung tích thực ngăn đông (L)
    50
      Dung tích thực ngăn lạnh (L)
    136
      Kích thước tủ (R x S x C) (mm)
    528 x 613,5 x 1417
      Khối lượng tịnh (kg)
    39
    Thông số kỹ thuật khác
      Khay bằng kính chịu lực
      Đèn chiếu sáng
    LED
      Khay đá xoay
    5,500,000